Tỷ giá VND sang KRW hôm nay

Tỷ giá VND sang KRW tháng 1 năm 2026

VND/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05459
Đóng cửa
0,05581
Thấp nhất
0,05459
Cao nhất
0,05629
Thay đổi
+1,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,05581+0,00027 · +0,49%
30 thg 1, 20260,05554+0,00077 · +1,41%
29 thg 1, 20260,05477−0,00013 · −0,23%
28 thg 1, 20260,05489−0,00049 · −0,88%
27 thg 1, 20260,05538+0,00039 · +0,70%
26 thg 1, 20260,05499−0,00023 · −0,42%
25 thg 1, 20260,05523+0,00012 · +0,22%
24 thg 1, 20260,05511−0,00084 · −1,49%
23 thg 1, 20260,05594+0,00014 · +0,26%
22 thg 1, 20260,0558−0,00024 · −0,42%
21 thg 1, 20260,05603−0,00025 · −0,45%
20 thg 1, 20260,05629+0,00027 · +0,48%
19 thg 1, 20260,056010,00000 · 0,00%
18 thg 1, 20260,05601−0,00009 · −0,16%
17 thg 1, 20260,0561−0,00006 · −0,11%
16 thg 1, 20260,05616+0,00033 · +0,60%
15 thg 1, 20260,05583−0,00039 · −0,69%
14 thg 1, 20260,05622+0,00016 · +0,28%
13 thg 1, 20260,05606+0,00036 · +0,64%
12 thg 1, 20260,0557+0,00028 · +0,51%
11 thg 1, 20260,05542+0,00006 · +0,11%
10 thg 1, 20260,05536+0,00011 · +0,20%
9 thg 1, 20260,05525+0,00008 · +0,15%
8 thg 1, 20260,05516+0,00012 · +0,21%
7 thg 1, 20260,055050,00000 · 0,00%
6 thg 1, 20260,05505−0,00009 · −0,16%
5 thg 1, 20260,05513+0,00030 · +0,55%
4 thg 1, 20260,05483+0,00006 · +0,11%
3 thg 1, 20260,05477−0,00001 · −0,01%
2 thg 1, 20260,05478+0,00019 · +0,34%
1 thg 1, 20260,05459−0,00029 · −0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.