Tỷ giá VND sang KRW hôm nay

Tỷ giá VND sang KRW tháng 10 năm 2026

VND/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05231
Đóng cửa
0,05115
Thấp nhất
0,05115
Cao nhất
0,05231
Thay đổi
−2,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,05115−0,00011 · −0,21%
25 thg 10, 20260,05126−0,00036 · −0,69%
24 thg 10, 20260,05162+0,00035 · +0,69%
23 thg 10, 20260,05126+0,00007 · +0,13%
22 thg 10, 20260,0512+0,00001 · +0,03%
21 thg 10, 20260,05118−0,00005 · −0,10%
20 thg 10, 20260,05124−0,00019 · −0,37%
19 thg 10, 20260,05142−0,00016 · −0,30%
18 thg 10, 20260,05158−0,00010 · −0,19%
17 thg 10, 20260,05168−0,00032 · −0,61%
16 thg 10, 20260,05199−0,00008 · −0,15%
15 thg 10, 20260,05207+0,00042 · +0,82%
14 thg 10, 20260,05165−0,00027 · −0,52%
13 thg 10, 20260,05192+0,00033 · +0,64%
12 thg 10, 20260,05159−0,00023 · −0,44%
11 thg 10, 20260,05182−0,00017 · −0,33%
10 thg 10, 20260,05199+0,00007 · +0,13%
9 thg 10, 20260,05192+0,00032 · +0,63%
8 thg 10, 20260,0516+0,00013 · +0,26%
7 thg 10, 20260,05146−0,00018 · −0,35%
6 thg 10, 20260,05164−0,00012 · −0,23%
5 thg 10, 20260,05176+0,00007 · +0,14%
4 thg 10, 20260,05169+0,00004 · +0,08%
3 thg 10, 20260,05165−0,00048 · −0,91%
2 thg 10, 20260,05213−0,00019 · −0,36%
1 thg 10, 20260,05231+0,00006 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.