Tỷ giá KRW sang VND
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 19,509 VND1 VND = 0,05126 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 19,085
- Cao nhất
- 19,537
- Trung bình
- 19,312
- Thay đổi
- +2,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 19,509 | +0,135 · +0,70% |
| 24 thg 10, 2026 | 19,374 | −0,133 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 19,507 | −0,025 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 19,532 | −0,005 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 19,537 | +0,019 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 19,518 | +0,072 · +0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 19,446 | +0,059 · +0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 19,387 | +0,036 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 19,351 | +0,118 · +0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 19,233 | +0,028 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 19,205 | −0,158 · −0,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 19,362 | +0,100 · +0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 19,262 | −0,123 · −0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 19,385 | +0,086 · +0,45% |
| 11 thg 10, 2026 | 19,299 | +0,064 · +0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 19,235 | −0,026 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 19,261 | −0,120 · −0,62% |
| 8 thg 10, 2026 | 19,382 | −0,050 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 19,431 | +0,067 · +0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 19,364 | +0,045 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 19,319 | −0,028 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 19,346 | −0,015 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 19,361 | +0,177 · +0,92% |
| 2 thg 10, 2026 | 19,184 | +0,068 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 19,116 | −0,022 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 19,137 | +0,033 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 19,105 | +0,009 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 19,096 | −0,074 · −0,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 19,169 | +0,005 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 19,164 | +0,079 · +0,41% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW1.950,89 VND
- 500 KRW9.754,46 VND
- 1.000 KRW19.508,91 VND
- 5.000 KRW97.544,57 VND
- 10.000 KRW195.089,14 VND
- 50.000 KRW975.445,71 VND
- 100.000 KRW1.950.891,43 VND
- 500.000 KRW9.754.457,14 VND
- 1.000.000 KRW19.508.914,27 VND
- 1.000 VND51,26 KRW
- 5.000 VND256,29 KRW
- 10.000 VND512,59 KRW
- 50.000 VND2.562,93 KRW
- 100.000 VND5.125,86 KRW
- 500.000 VND25.629,31 KRW
- 1.000.000 VND51.258,62 KRW
- 5.000.000 VND256.293,09 KRW
- 10.000.000 VND512.586,19 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 19,509 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,05126 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,22%: thấp nhất 19,085, cao nhất 19,537, trung bình 19,312 VND cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.