Tỷ giá VND sang KRW hôm nay

Tỷ giá VND sang KRW tháng 12 năm 2025

VND/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05574
Đóng cửa
0,05488
Thấp nhất
0,05454
Cao nhất
0,05632
Thay đổi
−1,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,05488+0,00033 · +0,61%
30 thg 12, 20250,05455+0,00002 · +0,03%
29 thg 12, 20250,05454−0,00020 · −0,37%
28 thg 12, 20250,05474−0,00005 · −0,09%
27 thg 12, 20250,05479−0,00003 · −0,05%
26 thg 12, 20250,05482−0,00017 · −0,30%
25 thg 12, 20250,05498−0,00062 · −1,12%
24 thg 12, 20250,05561−0,00071 · −1,27%
23 thg 12, 20250,05632+0,00017 · +0,31%
22 thg 12, 20250,05615+0,00014 · +0,24%
21 thg 12, 20250,056010,00000 · 0,00%
20 thg 12, 20250,05601−0,00012 · −0,21%
19 thg 12, 20250,05613+0,00012 · +0,21%
18 thg 12, 20250,05601−0,00003 · −0,05%
17 thg 12, 20250,05604+0,00017 · +0,31%
16 thg 12, 20250,05587−0,00027 · −0,48%
15 thg 12, 20250,05614+0,00012 · +0,22%
14 thg 12, 20250,05601−0,00003 · −0,05%
13 thg 12, 20250,05604+0,00011 · +0,20%
12 thg 12, 20250,05593+0,00001 · +0,01%
11 thg 12, 20250,05592+0,00004 · +0,06%
9 thg 12, 20250,05589+0,00013 · +0,23%
8 thg 12, 20250,05576−0,00001 · −0,02%
7 thg 12, 20250,05577−0,00012 · −0,22%
6 thg 12, 20250,05589+0,00016 · +0,29%
5 thg 12, 20250,05573−0,00004 · −0,07%
4 thg 12, 20250,05577+0,00001 · +0,02%
3 thg 12, 20250,055750,00000 · 0,00%
2 thg 12, 20250,05575+0,00001 · +0,03%
1 thg 12, 20250,05574+0,00009 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.