Tỷ giá VND sang KRW hôm nay

Tỷ giá VND sang KRW tháng 2 năm 2026

VND/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05581
Đóng cửa
0,05509
Thấp nhất
0,05452
Cao nhất
0,05731
Thay đổi
−1,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,05509−0,00001 · −0,01%
27 thg 2, 20260,05509+0,00057 · +1,05%
26 thg 2, 20260,05452−0,00026 · −0,48%
25 thg 2, 20260,05479−0,00058 · −1,05%
24 thg 2, 20260,05537−0,00028 · −0,51%
23 thg 2, 20260,05565−0,00025 · −0,46%
22 thg 2, 20260,05591−0,00002 · −0,04%
21 thg 2, 20260,05593+0,00002 · +0,03%
20 thg 2, 20260,05591−0,00007 · −0,12%
19 thg 2, 20260,05598+0,00033 · +0,59%
18 thg 2, 20260,05565+0,00004 · +0,07%
17 thg 2, 20260,05561+0,00001 · +0,02%
16 thg 2, 20260,0556+0,00009 · +0,16%
15 thg 2, 20260,05552−0,00023 · −0,41%
14 thg 2, 20260,05574+0,00009 · +0,15%
13 thg 2, 20260,05566+0,00012 · +0,22%
12 thg 2, 20260,05554−0,00062 · −1,11%
11 thg 2, 20260,05616−0,00003 · −0,05%
10 thg 2, 20260,05619−0,00024 · −0,42%
9 thg 2, 20260,05643−0,00088 · −1,54%
8 thg 2, 20260,05731+0,00063 · +1,12%
7 thg 2, 20260,05667+0,00014 · +0,26%
6 thg 2, 20260,05653+0,00018 · +0,33%
5 thg 2, 20260,05635+0,00052 · +0,93%
4 thg 2, 20260,05582+0,00001 · +0,01%
3 thg 2, 20260,05582−0,00045 · −0,79%
2 thg 2, 20260,05626+0,00045 · +0,81%
1 thg 2, 20260,055810,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.