Tỷ giá UZS sang RUB hôm nay

Tỷ giá UZS sang RUB tháng 10 năm 2026

UZS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0070791
Đóng cửa
0,0068797
Thấp nhất
0,0067378
Cao nhất
0,0072518
Thay đổi
−2,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0068797+0,0001057 · +1,56%
25 thg 10, 20260,006774+0,0000362 · +0,54%
24 thg 10, 20260,0067378−0,0001392 · −2,02%
23 thg 10, 20260,006877+0,0000609 · +0,89%
22 thg 10, 20260,0068161−0,0000533 · −0,78%
21 thg 10, 20260,0068694−0,0000283 · −0,41%
20 thg 10, 20260,0068978−0,0000718 · −1,03%
19 thg 10, 20260,0069695−0,0000081 · −0,12%
18 thg 10, 20260,0069777+0,0001350 · +1,97%
17 thg 10, 20260,0068427−0,0001460 · −2,09%
16 thg 10, 20260,0069887−0,0000262 · −0,37%
15 thg 10, 20260,0070149−0,0000280 · −0,40%
14 thg 10, 20260,0070429−0,0000097 · −0,14%
13 thg 10, 20260,0070525−0,0001138 · −1,59%
12 thg 10, 20260,0071663+0,0000079 · +0,11%
11 thg 10, 20260,0071585−0,0000064 · −0,09%
10 thg 10, 20260,0071649−0,0000098 · −0,14%
9 thg 10, 20260,0071747−0,0000771 · −1,06%
8 thg 10, 20260,0072518+0,0000519 · +0,72%
7 thg 10, 20260,0071999−0,0000125 · −0,17%
6 thg 10, 20260,0072124+0,0000917 · +1,29%
5 thg 10, 20260,0071206+0,0000450 · +0,64%
4 thg 10, 20260,0070757−0,0000049 · −0,07%
3 thg 10, 20260,0070806+0,0000338 · +0,48%
2 thg 10, 20260,0070467−0,0000324 · −0,46%
1 thg 10, 20260,0070791+0,0000017 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.