Tỷ giá UZS sang RUB hôm nay

Tỷ giá UZS sang RUB tháng 9 năm 2026

UZS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,007308
Đóng cửa
0,0070774
Thấp nhất
0,0070774
Cao nhất
0,0074026
Thay đổi
−2,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0070774−0,0000891 · −1,24%
29 thg 9, 20260,0071665−0,0000131 · −0,18%
28 thg 9, 20260,0071795+0,0000479 · +0,67%
27 thg 9, 20260,0071316−0,0000066 · −0,09%
26 thg 9, 20260,0071383−0,0000566 · −0,79%
25 thg 9, 20260,0071949+0,0000181 · +0,25%
24 thg 9, 20260,0071768+0,0000252 · +0,35%
23 thg 9, 20260,0071516+0,0000517 · +0,73%
22 thg 9, 20260,0070999−0,0000113 · −0,16%
21 thg 9, 20260,0071112+0,0000091 · +0,13%
20 thg 9, 20260,0071021−0,0000232 · −0,33%
19 thg 9, 20260,0071253−0,0000206 · −0,29%
18 thg 9, 20260,0071458−0,0000013 · −0,02%
17 thg 9, 20260,0071472−0,0000057 · −0,08%
16 thg 9, 20260,0071529−0,0000504 · −0,70%
15 thg 9, 20260,0072033+0,0000028 · +0,04%
14 thg 9, 20260,0072005+0,0000376 · +0,52%
13 thg 9, 20260,0071629+0,0000206 · +0,29%
12 thg 9, 20260,0071423+0,0000190 · +0,27%
11 thg 9, 20260,0071233−0,0000743 · −1,03%
10 thg 9, 20260,0071976−0,0000719 · −0,99%
9 thg 9, 20260,0072696−0,0000564 · −0,77%
8 thg 9, 20260,0073259−0,0000271 · −0,37%
7 thg 9, 20260,007353+0,0000095 · +0,13%
6 thg 9, 20260,0073436+0,0000664 · +0,91%
5 thg 9, 20260,0072772−0,0000795 · −1,08%
4 thg 9, 20260,0073567−0,0000459 · −0,62%
3 thg 9, 20260,0074026+0,0000541 · +0,74%
2 thg 9, 20260,0073485+0,0000406 · +0,56%
1 thg 9, 20260,007308+0,0000429 · +0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.