Tỷ giá UZS sang RUB hôm nay

Tỷ giá UZS sang RUB tháng 12 năm 2025

UZS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0065438
Đóng cửa
0,0066088
Thấp nhất
0,0063601
Cao nhất
0,0067272
Thay đổi
+1,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0066088+0,0000735 · +1,12%
30 thg 12, 20250,0065353+0,0000346 · +0,53%
29 thg 12, 20250,0065007+0,0000353 · +0,55%
28 thg 12, 20250,0064654−0,0000503 · −0,77%
27 thg 12, 20250,0065157+0,0000028 · +0,04%
26 thg 12, 20250,0065129−0,0000077 · −0,12%
25 thg 12, 20250,0065205+0,0000495 · +0,76%
24 thg 12, 20250,0064711−0,0001051 · −1,60%
23 thg 12, 20250,0065762−0,0001510 · −2,24%
22 thg 12, 20250,0067272+0,0000142 · +0,21%
21 thg 12, 20250,006713+0,0000038 · +0,06%
20 thg 12, 20250,0067091+0,0000833 · +1,26%
19 thg 12, 20250,0066259−0,0000452 · −0,68%
18 thg 12, 20250,0066711+0,0001404 · +2,15%
17 thg 12, 20250,0065307−0,0000315 · −0,48%
16 thg 12, 20250,0065622−0,0000406 · −0,62%
15 thg 12, 20250,0066028−0,0000302 · −0,45%
14 thg 12, 20250,006633+0,0000136 · +0,20%
13 thg 12, 20250,0066194−0,0000523 · −0,78%
12 thg 12, 20250,0066718+0,0000972 · +1,48%
11 thg 12, 20250,0065746+0,0001897 · +2,97%
9 thg 12, 20250,0063848−0,0000191 · −0,30%
8 thg 12, 20250,0064039+0,0000314 · +0,49%
7 thg 12, 20250,0063726+0,0000125 · +0,20%
6 thg 12, 20250,0063601−0,0000947 · −1,47%
5 thg 12, 20250,0064548−0,0000141 · −0,22%
4 thg 12, 20250,0064689−0,0000334 · −0,51%
3 thg 12, 20250,0065023−0,0000317 · −0,49%
2 thg 12, 20250,006534−0,0000098 · −0,15%
1 thg 12, 20250,0065438+0,0000336 · +0,52%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.