Tỷ giá UZS sang RUB hôm nay

Tỷ giá UZS sang RUB tháng 2 năm 2026

UZS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0062157
Đóng cửa
0,0063221
Thấp nhất
0,0062065
Cao nhất
0,0063355
Thay đổi
+1,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0063221−0,0000134 · −0,21%
27 thg 2, 20260,0063355+0,0000164 · +0,26%
26 thg 2, 20260,0063191+0,0000389 · +0,62%
25 thg 2, 20260,0062801+0,0000037 · +0,06%
24 thg 2, 20260,0062765−0,0000024 · −0,04%
23 thg 2, 20260,0062789−0,0000057 · −0,09%
22 thg 2, 20260,0062845−0,0000283 · −0,45%
21 thg 2, 20260,0063128−0,0000051 · −0,08%
20 thg 2, 20260,0063179−0,0000096 · −0,15%
19 thg 2, 20260,0063274+0,0000439 · +0,70%
18 thg 2, 20260,0062835−0,0000047 · −0,07%
17 thg 2, 20260,0062883+0,0000056 · +0,09%
16 thg 2, 20260,0062826+0,0000048 · +0,08%
15 thg 2, 20260,0062779+0,0000131 · +0,21%
14 thg 2, 20260,0062648−0,0000282 · −0,45%
13 thg 2, 20260,006293+0,0000496 · +0,80%
12 thg 2, 20260,0062433−0,0000239 · −0,38%
11 thg 2, 20260,0062672+0,0000129 · +0,21%
10 thg 2, 20260,0062543−0,0000024 · −0,04%
9 thg 2, 20260,0062567−0,0000041 · −0,07%
8 thg 2, 20260,0062608+0,0000222 · +0,36%
7 thg 2, 20260,0062387−0,0000057 · −0,09%
6 thg 2, 20260,0062443−0,0000044 · −0,07%
5 thg 2, 20260,0062487−0,0000356 · −0,57%
4 thg 2, 20260,0062844+0,0000205 · +0,33%
3 thg 2, 20260,0062639+0,0000574 · +0,92%
2 thg 2, 20260,0062065−0,0000092 · −0,15%
1 thg 2, 20260,0062157−0,0000185 · −0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.