Tỷ giá UZS sang RUB hôm nay

Tỷ giá UZS sang RUB tháng 5 năm 2026

UZS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0062768
Đóng cửa
0,0059274
Thấp nhất
0,0058946
Cao nhất
0,0062785
Thay đổi
−4,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0059274+0,0000093 · +0,16%
30 thg 5, 20260,0059182+0,0000179 · +0,30%
29 thg 5, 20260,0059003−0,0000097 · −0,16%
28 thg 5, 20260,00591−0,0000666 · −1,11%
27 thg 5, 20260,0059766+0,0000132 · +0,22%
26 thg 5, 20260,0059633+0,0000091 · +0,15%
25 thg 5, 20260,0059542−0,0000149 · −0,25%
24 thg 5, 20260,0059691+0,0000088 · +0,15%
23 thg 5, 20260,0059603+0,0000657 · +1,11%
22 thg 5, 20260,0058946−0,0000068 · −0,12%
21 thg 5, 20260,0059014−0,0000364 · −0,61%
20 thg 5, 20260,0059378−0,0000857 · −1,42%
19 thg 5, 20260,0060235−0,0000445 · −0,73%
18 thg 5, 20260,0060681−0,0000120 · −0,20%
17 thg 5, 20260,00608+0,0000035 · +0,06%
16 thg 5, 20260,0060765−0,0000050 · −0,08%
15 thg 5, 20260,0060815−0,0000144 · −0,24%
14 thg 5, 20260,0060958+0,0000282 · +0,47%
13 thg 5, 20260,0060676+0,0000104 · +0,17%
12 thg 5, 20260,0060572−0,0000994 · −1,62%
11 thg 5, 20260,0061567+0,0000200 · +0,33%
10 thg 5, 20260,0061366+0,0000188 · +0,31%
9 thg 5, 20260,0061178−0,0000226 · −0,37%
8 thg 5, 20260,0061404−0,0000501 · −0,81%
7 thg 5, 20260,0061905−0,0000879 · −1,40%
6 thg 5, 20260,0062785+0,0000272 · +0,44%
5 thg 5, 20260,0062512−0,0000234 · −0,37%
4 thg 5, 20260,0062747+0,0000008 · +0,01%
3 thg 5, 20260,00627390,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0062739−0,0000029 · −0,05%
1 thg 5, 20260,0062768+0,0000737 · +1,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.