Tỷ giá UZS sang RUB hôm nay

Tỷ giá UZS sang RUB tháng 11 năm 2025

UZS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0067003
Đóng cửa
0,0065102
Thấp nhất
0,0064651
Cao nhất
0,0067892
Thay đổi
−2,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0065102+0,0000451 · +0,70%
29 thg 11, 20250,0064651−0,0000928 · −1,42%
28 thg 11, 20250,0065579−0,0000519 · −0,78%
27 thg 11, 20250,0066098−0,0000043 · −0,07%
26 thg 11, 20250,0066141+0,0000859 · +1,32%
25 thg 11, 20250,0065282−0,0001022 · −1,54%
24 thg 11, 20250,0066304+0,0000011 · +0,02%
23 thg 11, 20250,0066293−0,0000157 · −0,24%
22 thg 11, 20250,006645−0,0000861 · −1,28%
21 thg 11, 20250,0067311−0,0000298 · −0,44%
20 thg 11, 20250,0067609−0,0000222 · −0,33%
19 thg 11, 20250,0067831+0,0000390 · +0,58%
18 thg 11, 20250,0067441+0,0000183 · +0,27%
17 thg 11, 20250,0067259−0,0000150 · −0,22%
16 thg 11, 20250,0067409+0,0000450 · +0,67%
15 thg 11, 20250,0066959−0,0000287 · −0,43%
14 thg 11, 20250,0067246−0,0000505 · −0,75%
13 thg 11, 20250,0067752+0,0000214 · +0,32%
12 thg 11, 20250,0067538−0,0000034 · −0,05%
11 thg 11, 20250,0067572+0,0000275 · +0,41%
10 thg 11, 20250,0067297+0,0000029 · +0,04%
9 thg 11, 20250,0067268+0,0000023 · +0,03%
8 thg 11, 20250,0067245−0,0000360 · −0,53%
7 thg 11, 20250,0067606−0,0000287 · −0,42%
6 thg 11, 20250,0067892+0,0000261 · +0,39%
5 thg 11, 20250,0067631+0,0000569 · +0,85%
4 thg 11, 20250,0067062−0,0000277 · −0,41%
3 thg 11, 20250,006734+0,0000067 · +0,10%
2 thg 11, 20250,0067272+0,0000269 · +0,40%
1 thg 11, 20250,0067003+0,0000394 · +0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.