Tỷ giá UAH sang TMT
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,07773 TMT1 TMT = 12,866 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07628
- Cao nhất
- 0,07855
- Trung bình
- 0,07778
- Thay đổi
- −0,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07773 | +0,00002 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0777 | −0,00012 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07783 | +0,00013 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0777 | +0,00004 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07766 | +0,00002 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07764 | −0,00018 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07782 | +0,00014 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07768 | +0,00140 · +1,83% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07628 | −0,00162 · −2,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0779 | +0,00014 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07777 | +0,00015 · +0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07762 | −0,00007 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07768 | −0,00048 · −0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07816 | +0,00006 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0781 | −0,00044 · −0,57% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07855 | +0,00069 · +0,89% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07786 | −0,00036 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07822 | +0,00026 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07796 | +0,00005 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07792 | +0,00009 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07783 | −0,00034 · −0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07816 | +0,00042 · +0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07774 | −0,00037 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07811 | −0,00006 · −0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07817 | −0,00014 · −0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07831 | +0,00040 · +0,51% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07791 | −0,00039 · −0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0783 | +0,00188 · +2,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07642 | −0,00017 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07659 | −0,00146 · −1,87% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,7773 TMT
- 50 UAH3,89 TMT
- 100 UAH7,77 TMT
- 500 UAH38,86 TMT
- 1.000 UAH77,73 TMT
- 5.000 UAH388,63 TMT
- 10.000 UAH777,26 TMT
- 50.000 UAH3.886,31 TMT
- 100.000 UAH7.772,61 TMT
- 1 TMT12,87 UAH
- 5 TMT64,33 UAH
- 10 TMT128,66 UAH
- 25 TMT321,64 UAH
- 50 TMT643,28 UAH
- 100 TMT1.286,57 UAH
- 500 TMT6.432,84 UAH
- 1.000 TMT12.865,68 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang TMT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,07773 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 12,866 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,42%: thấp nhất 0,07628, cao nhất 0,07855, trung bình 0,07778 TMT cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.