Tỷ giá UAH sang EUR
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,01964 EUR1 EUR = 50,921 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01956
- Cao nhất
- 0,0199
- Trung bình
- 0,01977
- Thay đổi
- +0,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01964 | −0,00012 · −0,62% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,01976 | +0,00008 · +0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01968 | −0,00010 · −0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01978 | +0,00003 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01975 | −0,00003 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01977 | +0,00001 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01976 | −0,00004 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0198 | −0,00002 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01982 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01982 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01982 | +0,00003 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01979 | +0,00001 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01978 | −0,00008 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01986 | −0,00002 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01988 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01989 | +0,00001 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01988 | +0,00007 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01981 | −0,00010 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0199 | +0,00005 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01986 | +0,00006 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0198 | −0,00009 · −0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01988 | +0,00009 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01979 | +0,00003 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01976 | −0,00003 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01979 | +0,00003 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01976 | +0,00006 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0197 | +0,00010 · +0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01959 | −0,00001 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0196 | +0,00004 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01956 | −0,00005 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,1964 EUR
- 50 UAH0,9819 EUR
- 100 UAH1,96 EUR
- 500 UAH9,82 EUR
- 1.000 UAH19,64 EUR
- 5.000 UAH98,19 EUR
- 10.000 UAH196,38 EUR
- 50.000 UAH981,92 EUR
- 100.000 UAH1.963,84 EUR
- 1 EUR50,92 UAH
- 5 EUR254,6 UAH
- 10 EUR509,21 UAH
- 50 EUR2.546,03 UAH
- 100 EUR5.092,07 UAH
- 500 EUR25.460,34 UAH
- 1.000 EUR50.920,67 UAH
- 5.000 EUR254.603,36 UAH
- 10.000 EUR509.206,72 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,01964 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 50,921 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,15%: thấp nhất 0,01956, cao nhất 0,0199, trung bình 0,01977 EUR cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.