Tỷ giá TMT sang UAH
1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TMT = 12,87 UAH1 UAH = 0,0777 TMTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 12,731
- Cao nhất
- 13,11
- Trung bình
- 12,855
- Thay đổi
- +0,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 12,87 | +0,020 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 12,849 | −0,021 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 12,871 | −0,006 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 12,877 | −0,004 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 12,881 | +0,030 · +0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 12,851 | −0,023 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 12,874 | −0,236 · −1,80% |
| 17 thg 10, 2026 | 13,11 | +0,273 · +2,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 12,837 | −0,022 · −0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 12,859 | −0,025 · −0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 12,884 | +0,011 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 12,873 | +0,080 · +0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 12,793 | −0,010 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 12,804 | +0,072 · +0,57% |
| 10 thg 10, 2026 | 12,731 | −0,113 · −0,88% |
| 9 thg 10, 2026 | 12,844 | +0,060 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 12,785 | −0,042 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 12,826 | −0,008 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 12,834 | −0,015 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 12,849 | +0,055 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 12,794 | −0,070 · −0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 12,864 | +0,061 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 12,802 | +0,010 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 12,793 | +0,022 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 12,771 | −0,066 · −0,51% |
| 29 thg 9, 2026 | 12,836 | +0,064 · +0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 12,772 | −0,314 · −2,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 13,086 | +0,030 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 13,056 | +0,245 · +1,91% |
| 25 thg 9, 2026 | 12,812 | +0,001 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 TMT12,87 UAH
- 5 TMT64,35 UAH
- 10 TMT128,7 UAH
- 25 TMT321,74 UAH
- 50 TMT643,48 UAH
- 100 TMT1.286,97 UAH
- 500 TMT6.434,84 UAH
- 1.000 TMT12.869,69 UAH
- 10 UAH0,777 TMT
- 50 UAH3,89 TMT
- 100 UAH7,77 TMT
- 500 UAH38,85 TMT
- 1.000 UAH77,7 TMT
- 5.000 UAH388,51 TMT
- 10.000 UAH777,02 TMT
- 50.000 UAH3.885,1 TMT
- 100.000 UAH7.770,2 TMT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TMT sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TMT = 12,87 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,0777 TMT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TMT sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,46%: thấp nhất 12,731, cao nhất 13,11, trung bình 12,855 UAH cho 1 TMT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.