Tỷ giá UAH sang PLN
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,08701 PLN1 PLN = 11,493 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08545
- Cao nhất
- 0,08726
- Trung bình
- 0,08655
- Thay đổi
- +1,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,08701 | +0,00037 · +0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,08664 | +0,00005 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08659 | +0,00054 · +0,63% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08605 | −0,00029 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08634 | +0,00005 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08628 | −0,00027 · −0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08655 | −0,00005 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0866 | +0,00002 · +0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08658 | −0,00002 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0866 | +0,00016 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08645 | +0,00001 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08644 | −0,00069 · −0,79% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08712 | −0,00012 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08725 | −0,00002 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08726 | +0,00008 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08718 | +0,00052 · +0,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08666 | −0,00049 · −0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08715 | +0,00029 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08686 | +0,00014 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08673 | −0,00052 · −0,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08724 | +0,00043 · +0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08681 | +0,00022 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08659 | −0,00002 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08661 | +0,00040 · +0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08621 | +0,00016 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08605 | +0,00036 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08568 | −0,00004 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08572 | +0,00028 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08545 | −0,00028 · −0,33% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08573 |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,8701 PLN
- 50 UAH4,35 PLN
- 100 UAH8,7 PLN
- 500 UAH43,5 PLN
- 1.000 UAH87,01 PLN
- 5.000 UAH435,03 PLN
- 10.000 UAH870,06 PLN
- 50.000 UAH4.350,32 PLN
- 100.000 UAH8.700,64 PLN
- 1 PLN11,49 UAH
- 5 PLN57,47 UAH
- 10 PLN114,93 UAH
- 50 PLN574,67 UAH
- 100 PLN1.149,34 UAH
- 500 PLN5.746,7 UAH
- 1.000 PLN11.493,4 UAH
- 5.000 PLN57.467,02 UAH
- 10.000 PLN114.934,04 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,08701 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 11,493 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,49%: thấp nhất 0,08545, cao nhất 0,08726, trung bình 0,08655 PLN cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.