Tỷ giá UAH sang PLN hôm nay

Tỷ giá UAH sang PLN tháng 9 năm 2026

UAH/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08384
Đóng cửa
0,08605
Thấp nhất
0,08302
Cao nhất
0,08605
Thay đổi
+2,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,08605+0,00036 · +0,42%
29 thg 9, 20260,08568−0,00004 · −0,05%
28 thg 9, 20260,08572+0,00028 · +0,32%
27 thg 9, 20260,08545−0,00028 · −0,33%
26 thg 9, 20260,08573+0,00004 · +0,04%
25 thg 9, 20260,08569+0,00001 · +0,02%
24 thg 9, 20260,08568+0,00069 · +0,82%
23 thg 9, 20260,08498+0,00038 · +0,44%
22 thg 9, 20260,08461−0,00038 · −0,45%
21 thg 9, 20260,08499−0,00005 · −0,06%
20 thg 9, 20260,085040,00000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,08504+0,00022 · +0,26%
18 thg 9, 20260,08482−0,00040 · −0,47%
17 thg 9, 20260,08522+0,00095 · +1,12%
16 thg 9, 20260,08427+0,00006 · +0,07%
15 thg 9, 20260,08421+0,00024 · +0,29%
14 thg 9, 20260,08397+0,00040 · +0,48%
13 thg 9, 20260,08357−0,00016 · −0,19%
12 thg 9, 20260,08373−0,00007 · −0,08%
11 thg 9, 20260,08379+0,00078 · +0,94%
10 thg 9, 20260,08302−0,00008 · −0,09%
9 thg 9, 20260,08309−0,00038 · −0,45%
8 thg 9, 20260,08347+0,00024 · +0,29%
7 thg 9, 20260,08323+0,00003 · +0,04%
6 thg 9, 20260,0832−0,00017 · −0,21%
5 thg 9, 20260,08337+0,00018 · +0,22%
4 thg 9, 20260,08319−0,00051 · −0,61%
3 thg 9, 20260,08369−0,00042 · −0,50%
2 thg 9, 20260,08412+0,00027 · +0,33%
1 thg 9, 20260,08384−0,00003 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.