Tỷ giá UAH sang PLN hôm nay

Tỷ giá UAH sang PLN tháng 2 năm 2026

UAH/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08286
Đóng cửa
0,08295
Thấp nhất
0,08211
Cao nhất
0,08338
Thay đổi
+0,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,08295+0,00017 · +0,20%
27 thg 2, 20260,08278+0,00030 · +0,37%
26 thg 2, 20260,08248−0,00014 · −0,17%
25 thg 2, 20260,08262−0,00012 · −0,14%
24 thg 2, 20260,08274+0,00017 · +0,20%
23 thg 2, 20260,08257−0,00026 · −0,31%
22 thg 2, 20260,08283+0,00008 · +0,09%
21 thg 2, 20260,08275−0,00023 · −0,28%
20 thg 2, 20260,08298+0,00035 · +0,42%
19 thg 2, 20260,08263+0,00029 · +0,35%
18 thg 2, 20260,08234−0,00005 · −0,05%
17 thg 2, 20260,08238+0,00003 · +0,04%
16 thg 2, 20260,08235−0,00005 · −0,07%
15 thg 2, 20260,08241+0,00015 · +0,18%
14 thg 2, 20260,08225−0,00010 · −0,13%
13 thg 2, 20260,08236+0,00005 · +0,06%
12 thg 2, 20260,08231+0,00013 · +0,16%
11 thg 2, 20260,08217+0,00007 · +0,08%
10 thg 2, 20260,08211−0,00073 · −0,88%
9 thg 2, 20260,08284+0,00019 · +0,23%
8 thg 2, 20260,08265−0,00073 · −0,87%
7 thg 2, 20260,08338+0,00041 · +0,50%
6 thg 2, 20260,08297+0,00021 · +0,26%
5 thg 2, 20260,08276−0,00006 · −0,07%
4 thg 2, 20260,08282−0,00024 · −0,29%
3 thg 2, 20260,08306+0,00052 · +0,63%
2 thg 2, 20260,08254−0,00031 · −0,38%
1 thg 2, 20260,082860,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.