Tỷ giá UAH sang PLN hôm nay

Tỷ giá UAH sang PLN tháng 12 năm 2025

UAH/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08646
Đóng cửa
0,08493
Thấp nhất
0,08479
Cao nhất
0,08646
Thay đổi
−1,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,08493+0,00001 · +0,01%
30 thg 12, 20250,08493+0,00002 · +0,03%
29 thg 12, 20250,0849−0,00026 · −0,31%
28 thg 12, 20250,08516+0,00014 · +0,17%
27 thg 12, 20250,08502−0,00011 · −0,13%
26 thg 12, 20250,08513+0,00007 · +0,08%
25 thg 12, 20250,08506−0,00021 · −0,25%
24 thg 12, 20250,08527+0,00006 · +0,07%
23 thg 12, 20250,08521+0,00030 · +0,35%
22 thg 12, 20250,08492−0,00002 · −0,02%
21 thg 12, 20250,08493−0,00006 · −0,07%
20 thg 12, 20250,085+0,00019 · +0,23%
19 thg 12, 20250,0848+0,00001 · +0,02%
18 thg 12, 20250,08479−0,00004 · −0,04%
17 thg 12, 20250,08483−0,00028 · −0,33%
16 thg 12, 20250,08511−0,00007 · −0,08%
15 thg 12, 20250,08518+0,00005 · +0,06%
14 thg 12, 20250,08513−0,00006 · −0,07%
13 thg 12, 20250,085190,00000 · 0,00%
12 thg 12, 20250,08519−0,00029 · −0,33%
11 thg 12, 20250,08548−0,00081 · −0,94%
9 thg 12, 20250,08629+0,00005 · +0,06%
8 thg 12, 20250,086240,00000 · 0,00%
7 thg 12, 20250,08624+0,00030 · +0,35%
6 thg 12, 20250,08594−0,00013 · −0,15%
5 thg 12, 20250,08607+0,00027 · +0,32%
4 thg 12, 20250,0858−0,00011 · −0,13%
3 thg 12, 20250,08591−0,00008 · −0,10%
2 thg 12, 20250,08599−0,00046 · −0,54%
1 thg 12, 20250,08646−0,00004 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.