Tỷ giá UAH sang PLN hôm nay

Tỷ giá UAH sang PLN tháng 6 năm 2026

UAH/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08205
Đóng cửa
0,0839
Thấp nhất
0,08137
Cao nhất
0,08407
Thay đổi
+2,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0839−0,00002 · −0,03%
29 thg 6, 20260,08392−0,00005 · −0,06%
28 thg 6, 20260,08397−0,00007 · −0,08%
27 thg 6, 20260,08404+0,00014 · +0,17%
26 thg 6, 20260,0839−0,00017 · −0,20%
25 thg 6, 20260,08407+0,00007 · +0,08%
24 thg 6, 20260,084+0,00077 · +0,93%
23 thg 6, 20260,08323+0,00040 · +0,48%
22 thg 6, 20260,08283+0,00014 · +0,17%
21 thg 6, 20260,08269−0,00006 · −0,07%
20 thg 6, 20260,08274−0,00030 · −0,37%
19 thg 6, 20260,08305+0,00096 · +1,17%
18 thg 6, 20260,08209+0,00068 · +0,84%
17 thg 6, 20260,0814−0,00044 · −0,54%
16 thg 6, 20260,08184+0,00047 · +0,58%
15 thg 6, 20260,08137−0,00036 · −0,44%
14 thg 6, 20260,08173−0,00007 · −0,08%
13 thg 6, 20260,0818+0,00008 · +0,10%
12 thg 6, 20260,08171−0,00002 · −0,02%
11 thg 6, 20260,08173−0,00013 · −0,16%
10 thg 6, 20260,08186−0,00047 · −0,57%
9 thg 6, 20260,08233−0,00060 · −0,72%
8 thg 6, 20260,08293−0,00004 · −0,05%
7 thg 6, 20260,08297−0,00005 · −0,05%
6 thg 6, 20260,08302+0,00075 · +0,91%
5 thg 6, 20260,08226−0,00008 · −0,09%
4 thg 6, 20260,08234+0,00013 · +0,16%
3 thg 6, 20260,08221+0,00005 · +0,06%
2 thg 6, 20260,08216+0,00011 · +0,13%
1 thg 6, 20260,08205+0,00008 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.