Tỷ giá UAH sang PLN hôm nay

Tỷ giá UAH sang PLN tháng 10 năm 2026

UAH/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08621
Đóng cửa
0,08631
Thấp nhất
0,08605
Cao nhất
0,08726
Thay đổi
+0,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,08631−0,00018 · −0,21%
26 thg 10, 20260,08649−0,00052 · −0,60%
25 thg 10, 20260,08701+0,00037 · +0,43%
24 thg 10, 20260,08664+0,00005 · +0,06%
23 thg 10, 20260,08659+0,00054 · +0,63%
22 thg 10, 20260,08605−0,00029 · −0,33%
21 thg 10, 20260,08634+0,00005 · +0,06%
20 thg 10, 20260,08628−0,00027 · −0,31%
19 thg 10, 20260,08655−0,00005 · −0,06%
18 thg 10, 20260,0866+0,00002 · +0,03%
17 thg 10, 20260,08658−0,00002 · −0,03%
16 thg 10, 20260,0866+0,00016 · +0,18%
15 thg 10, 20260,08645+0,00001 · +0,01%
14 thg 10, 20260,08644−0,00069 · −0,79%
13 thg 10, 20260,08712−0,00012 · −0,14%
12 thg 10, 20260,08725−0,00002 · −0,02%
11 thg 10, 20260,08726+0,00008 · +0,09%
10 thg 10, 20260,08718+0,00052 · +0,60%
9 thg 10, 20260,08666−0,00049 · −0,56%
8 thg 10, 20260,08715+0,00029 · +0,33%
7 thg 10, 20260,08686+0,00014 · +0,16%
6 thg 10, 20260,08673−0,00052 · −0,59%
5 thg 10, 20260,08724+0,00043 · +0,49%
4 thg 10, 20260,08681+0,00022 · +0,25%
3 thg 10, 20260,08659−0,00002 · −0,02%
2 thg 10, 20260,08661+0,00040 · +0,46%
1 thg 10, 20260,08621+0,00016 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.