Tỷ giá UAH sang MRU
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,88728 MRU1 MRU = 1,127 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,8804
- Cao nhất
- 0,89838
- Trung bình
- 0,89187
- Thay đổi
- −0,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,88728 | +0,00688 · +0,78% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,8804 | −0,00648 · −0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,88689 | −0,00359 · −0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,89047 | +0,00018 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,89029 | +0,00103 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,88926 | −0,00210 · −0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,89136 | −0,00207 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,89343 | +0,00304 · +0,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,89039 | −0,00185 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,89224 | −0,00192 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,89416 | −0,00177 · −0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,89593 | −0,00096 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,89689 | +0,00749 · +0,84% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,8894 | −0,00558 · −0,62% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,89498 | +0,00508 · +0,57% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,8899 | +0,00399 · +0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,88591 | −0,00662 · −0,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,89253 | +0,00021 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,89232 | +0,00339 · +0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,88893 | −0,00407 · −0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,893 | +0,00303 · +0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,88998 | −0,00130 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,89128 | −0,00274 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,89402 | −0,00437 · −0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,89838 | +0,00228 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,8961 | +0,00387 · +0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,89223 | −0,00560 · −0,62% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,89783 | +0,00335 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,89448 | −0,00317 · −0,35% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,89765 | +0,00749 · +0,84% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH8,87 MRU
- 50 UAH44,36 MRU
- 100 UAH88,73 MRU
- 500 UAH443,64 MRU
- 1.000 UAH887,28 MRU
- 5.000 UAH4.436,42 MRU
- 10.000 UAH8.872,84 MRU
- 50.000 UAH44.364,19 MRU
- 100.000 UAH88.728,38 MRU
- 1 MRU1,13 UAH
- 5 MRU5,64 UAH
- 10 MRU11,27 UAH
- 25 MRU28,18 UAH
- 50 MRU56,35 UAH
- 100 MRU112,7 UAH
- 500 MRU563,52 UAH
- 1.000 MRU1.127,04 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang MRU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,88728 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 1,127 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,32%: thấp nhất 0,8804, cao nhất 0,89838, trung bình 0,89187 MRU cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.