Tỷ giá MRU sang UAH
1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MRU = 1,136 UAH1 UAH = 0,8804 MRUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,113
- Cao nhất
- 1,136
- Trung bình
- 1,121
- Thay đổi
- +1,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,136 | +0,008 · +0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,128 | +0,005 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,123 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,123 | −0,001 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,125 | +0,003 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,122 | +0,003 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,119 | −0,004 · −0,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,123 | +0,002 · +0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,121 | +0,002 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,118 | +0,002 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,116 | +0,001 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,115 | −0,009 · −0,83% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,124 | +0,007 · +0,63% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,117 | −0,006 · −0,57% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,124 | −0,005 · −0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,129 | +0,008 · +0,75% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,12 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,121 | −0,004 · −0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,125 | +0,005 · +0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,12 | −0,004 · −0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,124 | +0,002 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,122 | +0,003 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,119 | +0,005 · +0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,113 | −0,003 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,116 | −0,005 · −0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,121 | +0,007 · +0,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,114 | −0,004 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,118 | +0,004 · +0,35% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,114 | −0,009 · −0,83% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,123 | +0,005 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 MRU1,14 UAH
- 5 MRU5,68 UAH
- 10 MRU11,36 UAH
- 25 MRU28,4 UAH
- 50 MRU56,79 UAH
- 100 MRU113,58 UAH
- 500 MRU567,92 UAH
- 1.000 MRU1.135,84 UAH
- 10 UAH8,8 MRU
- 50 UAH44,02 MRU
- 100 UAH88,04 MRU
- 500 UAH440,2 MRU
- 1.000 UAH880,4 MRU
- 5.000 UAH4.402,02 MRU
- 10.000 UAH8.804,04 MRU
- 50.000 UAH44.020,19 MRU
- 100.000 UAH88.040,37 MRU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MRU sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MRU = 1,136 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,8804 MRU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MRU sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,59%: thấp nhất 1,113, cao nhất 1,136, trung bình 1,121 UAH cho 1 MRU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.