Tỷ giá UAH sang KRW hôm nay

Tỷ giá UAH sang KRW tháng 4 năm 2026

UAH/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
34,398
Đóng cửa
33,687
Thấp nhất
33,267
Cao nhất
34,663
Thay đổi
−3,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202633,687+0,190 · +0,57%
29 thg 4, 202633,497+0,178 · +0,53%
28 thg 4, 202633,319−0,103 · −0,31%
27 thg 4, 202633,422−0,144 · −0,43%
26 thg 4, 202633,5660,000 · 0,00%
25 thg 4, 202633,566−0,204 · −0,60%
24 thg 4, 202633,769+0,073 · +0,22%
23 thg 4, 202633,696+0,202 · +0,60%
22 thg 4, 202633,494+0,154 · +0,46%
21 thg 4, 202633,34−0,061 · −0,18%
20 thg 4, 202633,401+0,134 · +0,40%
19 thg 4, 202633,267−0,058 · −0,18%
18 thg 4, 202633,325−0,562 · −1,66%
17 thg 4, 202633,887+0,019 · +0,06%
16 thg 4, 202633,868+0,015 · +0,04%
15 thg 4, 202633,854−0,318 · −0,93%
14 thg 4, 202634,171−0,137 · −0,40%
13 thg 4, 202634,309+0,088 · +0,26%
12 thg 4, 202634,221+0,039 · +0,11%
11 thg 4, 202634,182+0,064 · +0,19%
10 thg 4, 202634,117−0,085 · −0,25%
9 thg 4, 202634,202+0,202 · +0,60%
8 thg 4, 202634,00−0,617 · −1,78%
7 thg 4, 202634,617+0,125 · +0,36%
6 thg 4, 202634,492−0,101 · −0,29%
5 thg 4, 202634,593+0,005 · +0,01%
4 thg 4, 202634,588+0,095 · +0,28%
3 thg 4, 202634,493−0,171 · −0,49%
2 thg 4, 202634,663+0,265 · +0,77%
1 thg 4, 202634,398−0,362 · −1,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.