Tỷ giá UAH sang KRW hôm nay

Tỷ giá UAH sang KRW tháng 11 năm 2025

UAH/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
34,003
Đóng cửa
34,747
Thấp nhất
34,003
Cao nhất
34,948
Thay đổi
+2,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202534,747+0,014 · +0,04%
29 thg 11, 202534,733+0,064 · +0,18%
28 thg 11, 202534,669+0,009 · +0,03%
27 thg 11, 202534,66+0,128 · +0,37%
26 thg 11, 202534,532−0,195 · −0,56%
25 thg 11, 202534,727−0,159 · −0,45%
24 thg 11, 202534,886+0,064 · +0,18%
23 thg 11, 202534,822+0,022 · +0,06%
22 thg 11, 202534,80−0,082 · −0,24%
21 thg 11, 202534,882−0,024 · −0,07%
20 thg 11, 202534,906+0,088 · +0,25%
19 thg 11, 202534,818−0,019 · −0,06%
18 thg 11, 202534,837+0,128 · +0,37%
17 thg 11, 202534,709+0,257 · +0,75%
16 thg 11, 202534,452−0,032 · −0,09%
15 thg 11, 202534,484−0,212 · −0,61%
14 thg 11, 202534,696−0,252 · −0,72%
13 thg 11, 202534,948+0,037 · +0,10%
12 thg 11, 202534,911+0,116 · +0,33%
11 thg 11, 202534,795+0,149 · +0,43%
10 thg 11, 202534,647−0,042 · −0,12%
9 thg 11, 202534,689−0,003 · −0,01%
8 thg 11, 202534,692+0,102 · +0,30%
7 thg 11, 202534,59+0,261 · +0,76%
6 thg 11, 202534,329−0,115 · −0,33%
5 thg 11, 202534,445+0,189 · +0,55%
4 thg 11, 202534,256+0,172 · +0,50%
3 thg 11, 202534,084+0,060 · +0,18%
2 thg 11, 202534,024+0,021 · +0,06%
1 thg 11, 202534,003−0,023 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.