Tỷ giá UAH sang KRW hôm nay

Tỷ giá UAH sang KRW tháng 1 năm 2026

UAH/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
34,142
Đóng cửa
33,832
Thấp nhất
33,308
Cao nhất
34,21
Thay đổi
−0,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202633,832+0,254 · +0,76%
30 thg 1, 202633,578+0,255 · +0,76%
29 thg 1, 202633,323+0,015 · +0,04%
28 thg 1, 202633,308−0,295 · −0,88%
27 thg 1, 202633,603+0,147 · +0,44%
26 thg 1, 202633,456−0,206 · −0,61%
25 thg 1, 202633,663+0,123 · +0,37%
24 thg 1, 202633,54−0,515 · −1,51%
23 thg 1, 202634,055+0,018 · +0,05%
22 thg 1, 202634,037+0,025 · +0,07%
21 thg 1, 202634,012−0,137 · −0,40%
20 thg 1, 202634,149+0,187 · +0,55%
19 thg 1, 202633,962+0,042 · +0,12%
18 thg 1, 202633,92−0,051 · −0,15%
17 thg 1, 202633,971−0,046 · −0,14%
16 thg 1, 202634,017+0,114 · +0,34%
15 thg 1, 202633,903−0,284 · −0,83%
14 thg 1, 202634,187+0,132 · +0,39%
13 thg 1, 202634,056+0,156 · +0,46%
12 thg 1, 202633,899+0,006 · +0,02%
11 thg 1, 202633,894−0,316 · −0,92%
10 thg 1, 202634,21+0,417 · +1,23%
9 thg 1, 202633,793−0,109 · −0,32%
8 thg 1, 202633,902−0,156 · −0,46%
7 thg 1, 202634,059−0,042 · −0,12%
6 thg 1, 202634,10−0,052 · −0,15%
5 thg 1, 202634,152−0,015 · −0,04%
4 thg 1, 202634,167+0,103 · +0,30%
3 thg 1, 202634,064−0,065 · −0,19%
2 thg 1, 202634,129−0,013 · −0,04%
1 thg 1, 202634,142+0,065 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.