Tỷ giá UAH sang KRW hôm nay

Tỷ giá UAH sang KRW tháng 5 năm 2026

UAH/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
33,547
Đóng cửa
34,062
Thấp nhất
32,981
Cao nhất
34,439
Thay đổi
+1,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202634,062+0,003 · +0,01%
30 thg 5, 202634,059+0,105 · +0,31%
29 thg 5, 202633,954−0,094 · −0,28%
28 thg 5, 202634,049+0,199 · +0,59%
27 thg 5, 202633,849−0,213 · −0,62%
26 thg 5, 202634,062−0,158 · −0,46%
25 thg 5, 202634,22−0,191 · −0,56%
24 thg 5, 202634,411−0,028 · −0,08%
23 thg 5, 202634,439+0,226 · +0,66%
22 thg 5, 202634,213+0,176 · +0,52%
21 thg 5, 202634,037−0,099 · −0,29%
20 thg 5, 202634,136+0,037 · +0,11%
19 thg 5, 202634,099+0,097 · +0,29%
18 thg 5, 202634,002−0,020 · −0,06%
17 thg 5, 202634,022+0,038 · +0,11%
16 thg 5, 202633,984+0,085 · +0,25%
15 thg 5, 202633,899−0,085 · −0,25%
14 thg 5, 202633,984−0,037 · −0,11%
13 thg 5, 202634,02+0,194 · +0,57%
12 thg 5, 202633,826+0,161 · +0,48%
11 thg 5, 202633,665+0,295 · +0,89%
10 thg 5, 202633,37+0,085 · +0,25%
9 thg 5, 202633,285−0,053 · −0,16%
8 thg 5, 202633,338+0,357 · +1,08%
7 thg 5, 202632,981−0,262 · −0,79%
6 thg 5, 202633,244−0,218 · −0,65%
5 thg 5, 202633,461−0,036 · −0,11%
4 thg 5, 202633,497+0,020 · +0,06%
3 thg 5, 202633,4780,000 · 0,00%
2 thg 5, 202633,478−0,069 · −0,21%
1 thg 5, 202633,547−0,140 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.