Tỷ giá UAH sang ILS hôm nay

Tỷ giá UAH sang ILS tháng 4 năm 2026

UAH/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07165
Đóng cửa
0,06742
Thấp nhất
0,06701
Cao nhất
0,07223
Thay đổi
−6,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,06742+0,00033 · +0,49%
29 thg 4, 20260,06709−0,00021 · −0,32%
28 thg 4, 20260,0673−0,00057 · −0,84%
27 thg 4, 20260,067880,00000 · 0,00%
26 thg 4, 20260,067880,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,06788−0,00010 · −0,15%
24 thg 4, 20260,06798−0,00015 · −0,22%
23 thg 4, 20260,06813+0,00010 · +0,15%
22 thg 4, 20260,06802+0,00028 · +0,42%
21 thg 4, 20260,06774+0,00073 · +1,09%
20 thg 4, 20260,06701−0,00011 · −0,16%
19 thg 4, 20260,06712−0,00012 · −0,18%
18 thg 4, 20260,06723−0,00136 · −1,98%
17 thg 4, 20260,0686−0,00042 · −0,60%
16 thg 4, 20260,06901−0,00012 · −0,17%
15 thg 4, 20260,06913−0,00104 · −1,48%
14 thg 4, 20260,07017+0,00023 · +0,32%
13 thg 4, 20260,069940,00000 · 0,00%
12 thg 4, 20260,06994+0,00008 · +0,11%
11 thg 4, 20260,06986−0,00085 · −1,20%
10 thg 4, 20260,07071−0,00060 · −0,85%
9 thg 4, 20260,07131−0,00015 · −0,21%
8 thg 4, 20260,07146−0,00076 · −1,06%
7 thg 4, 20260,07223+0,00036 · +0,50%
6 thg 4, 20260,07187−0,00002 · −0,02%
5 thg 4, 20260,07189+0,00026 · +0,36%
4 thg 4, 20260,07163+0,00008 · +0,11%
3 thg 4, 20260,07155+0,00004 · +0,05%
2 thg 4, 20260,07151−0,00014 · −0,19%
1 thg 4, 20260,07165−0,00055 · −0,76%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.