Tỷ giá UAH sang ILS hôm nay

Tỷ giá UAH sang ILS tháng 3 năm 2026

UAH/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07245
Đóng cửa
0,0722
Thấp nhất
0,06993
Cao nhất
0,07245
Thay đổi
−0,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,0722+0,00049 · +0,68%
30 thg 3, 20260,07171+0,00001 · +0,02%
29 thg 3, 20260,0717+0,00012 · +0,17%
28 thg 3, 20260,07157+0,00025 · +0,36%
27 thg 3, 20260,07132+0,00038 · +0,54%
26 thg 3, 20260,07094−0,00019 · −0,27%
25 thg 3, 20260,07113+0,00016 · +0,22%
24 thg 3, 20260,07097−0,00056 · −0,78%
23 thg 3, 20260,07152+0,00061 · +0,87%
22 thg 3, 20260,07091−0,00008 · −0,11%
21 thg 3, 20260,07099−0,00007 · −0,10%
20 thg 3, 20260,07106+0,00042 · +0,59%
19 thg 3, 20260,07064+0,00017 · +0,25%
18 thg 3, 20260,07046−0,00041 · −0,58%
17 thg 3, 20260,07087−0,00026 · −0,36%
16 thg 3, 20260,07113−0,00001 · −0,01%
15 thg 3, 20260,07114−0,00002 · −0,02%
14 thg 3, 20260,07115+0,00018 · +0,26%
13 thg 3, 20260,07097+0,00005 · +0,08%
12 thg 3, 20260,07092+0,00050 · +0,70%
11 thg 3, 20260,07042−0,00023 · −0,32%
10 thg 3, 20260,07065−0,00060 · −0,84%
9 thg 3, 20260,07124+0,00076 · +1,08%
8 thg 3, 20260,07048−0,00029 · −0,40%
7 thg 3, 20260,07077+0,00027 · +0,38%
6 thg 3, 20260,0705+0,00057 · +0,82%
5 thg 3, 20260,06993−0,00102 · −1,44%
4 thg 3, 20260,07095−0,00003 · −0,04%
3 thg 3, 20260,07098−0,00108 · −1,50%
2 thg 3, 20260,07206−0,00039 · −0,54%
1 thg 3, 20260,07245−0,00031 · −0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.