Tỷ giá UAH sang ILS hôm nay

Tỷ giá UAH sang ILS tháng 1 năm 2026

UAH/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07541
Đóng cửa
0,07253
Thấp nhất
0,07185
Cao nhất
0,07541
Thay đổi
−3,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,07253+0,00059 · +0,82%
30 thg 1, 20260,07194−0,00026 · −0,35%
29 thg 1, 20260,07219+0,00034 · +0,48%
28 thg 1, 20260,07185−0,00043 · −0,60%
27 thg 1, 20260,07228−0,00046 · −0,63%
26 thg 1, 20260,07274+0,00028 · +0,39%
25 thg 1, 20260,07245−0,00022 · −0,30%
24 thg 1, 20260,07267−0,00008 · −0,12%
23 thg 1, 20260,07276−0,00028 · −0,38%
22 thg 1, 20260,07304−0,00023 · −0,32%
21 thg 1, 20260,07327+0,00038 · +0,52%
20 thg 1, 20260,07289+0,00039 · +0,54%
19 thg 1, 20260,0725+0,00016 · +0,22%
18 thg 1, 20260,07234−0,00016 · −0,23%
17 thg 1, 20260,07251+0,00007 · +0,10%
16 thg 1, 20260,07243−0,00036 · −0,50%
15 thg 1, 20260,0728+0,00002 · +0,03%
14 thg 1, 20260,07277+0,00018 · +0,24%
13 thg 1, 20260,0726−0,00034 · −0,47%
12 thg 1, 20260,07294−0,00043 · −0,59%
11 thg 1, 20260,07338−0,00057 · −0,77%
10 thg 1, 20260,07395+0,00031 · +0,42%
9 thg 1, 20260,07363−0,00040 · −0,55%
8 thg 1, 20260,07404−0,00041 · −0,55%
7 thg 1, 20260,07445+0,00011 · +0,15%
6 thg 1, 20260,07433−0,00057 · −0,75%
5 thg 1, 20260,0749−0,00051 · −0,68%
4 thg 1, 20260,07541+0,00009 · +0,12%
3 thg 1, 20260,07532+0,00021 · +0,28%
2 thg 1, 20260,07511−0,00030 · −0,40%
1 thg 1, 20260,07541+0,00037 · +0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.