Tỷ giá UAH sang EUR hôm nay

Tỷ giá UAH sang EUR tháng 8 năm 2026

UAH/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01948
Đóng cửa
0,01931
Thấp nhất
0,01915
Cao nhất
0,01948
Thay đổi
−0,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,01931−0,00006 · −0,30%
30 thg 8, 20260,01937+0,00001 · +0,05%
29 thg 8, 20260,01936+0,00009 · +0,45%
28 thg 8, 20260,019270,00000 · 0,00%
27 thg 8, 20260,01927+0,00006 · +0,32%
26 thg 8, 20260,01921+0,00003 · +0,16%
25 thg 8, 20260,01918+0,00003 · +0,17%
24 thg 8, 20260,01915−0,00001 · −0,06%
23 thg 8, 20260,019160,00000 · 0,00%
22 thg 8, 20260,01916+0,00001 · +0,05%
21 thg 8, 20260,01915−0,00002 · −0,08%
20 thg 8, 20260,01917−0,00011 · −0,55%
19 thg 8, 20260,01927−0,00002 · −0,08%
18 thg 8, 20260,01929−0,00002 · −0,10%
17 thg 8, 20260,01931−0,00001 · −0,07%
16 thg 8, 20260,01932−0,00001 · −0,05%
15 thg 8, 20260,01933−0,00003 · −0,16%
14 thg 8, 20260,01936−0,00002 · −0,12%
13 thg 8, 20260,01939+0,00006 · +0,29%
12 thg 8, 20260,01933+0,00002 · +0,12%
11 thg 8, 20260,01931−0,00002 · −0,10%
10 thg 8, 20260,019330,00000 · 0,00%
9 thg 8, 20260,01933+0,00001 · +0,04%
8 thg 8, 20260,01932−0,00005 · −0,26%
7 thg 8, 20260,01937+0,00003 · +0,14%
6 thg 8, 20260,019340,00000 · 0,00%
5 thg 8, 20260,01935−0,00006 · −0,30%
4 thg 8, 20260,0194−0,00001 · −0,05%
3 thg 8, 20260,01941+0,00002 · +0,09%
2 thg 8, 20260,0194−0,00009 · −0,44%
1 thg 8, 20260,01948+0,00001 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.