Tỷ giá UAH sang EUR hôm nay

Tỷ giá UAH sang EUR tháng 11 năm 2025

UAH/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02063
Đóng cửa
0,02042
Thấp nhất
0,02036
Cao nhất
0,02069
Thay đổi
−0,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,02042+0,00001 · +0,03%
29 thg 11, 20250,02041−0,00001 · −0,07%
28 thg 11, 20250,02043+0,00007 · +0,32%
27 thg 11, 20250,02036−0,00005 · −0,25%
26 thg 11, 20250,02041−0,00004 · −0,19%
25 thg 11, 20250,02045−0,00012 · −0,57%
24 thg 11, 20250,02057−0,00001 · −0,05%
23 thg 11, 20250,02058+0,00001 · +0,07%
22 thg 11, 20250,02056+0,00002 · +0,08%
21 thg 11, 20250,02055−0,00007 · −0,35%
20 thg 11, 20250,02062+0,00010 · +0,48%
19 thg 11, 20250,02052+0,00002 · +0,10%
18 thg 11, 20250,0205−0,00001 · −0,04%
17 thg 11, 20250,02051+0,00004 · +0,18%
16 thg 11, 20250,02047−0,00001 · −0,06%
15 thg 11, 20250,02048+0,00003 · +0,15%
14 thg 11, 20250,02045−0,00006 · −0,30%
13 thg 11, 20250,02051−0,00005 · −0,26%
12 thg 11, 20250,02056−0,00001 · −0,05%
11 thg 11, 20250,02058−0,00005 · −0,25%
10 thg 11, 20250,02063+0,00003 · +0,14%
9 thg 11, 20250,02060,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,02059−0,00002 · −0,10%
7 thg 11, 20250,02061−0,00003 · −0,14%
6 thg 11, 20250,02064−0,00005 · −0,25%
5 thg 11, 20250,020690,00000 · 0,00%
4 thg 11, 20250,02069+0,00004 · +0,18%
3 thg 11, 20250,02066+0,00009 · +0,44%
2 thg 11, 20250,02056−0,00007 · −0,32%
1 thg 11, 20250,02063+0,00005 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.