Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang TRY

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 1,096 TRY1 TRY = 0,91247 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,088
Cao nhất
1,104
Trung bình
1,096
Thay đổi
+0,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,096−0,007 · −0,61%
23 thg 10, 20261,103+0,001 · +0,09%
22 thg 10, 20261,102+0,001 · +0,06%
21 thg 10, 20261,1010,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,101−0,001 · −0,09%
19 thg 10, 20261,1020,000 · 0,00%
18 thg 10, 20261,101−0,003 · −0,27%
17 thg 10, 20261,104+0,002 · +0,15%
16 thg 10, 20261,102+0,004 · +0,39%
15 thg 10, 20261,098+0,003 · +0,27%
14 thg 10, 20261,095−0,001 · −0,05%
13 thg 10, 20261,096−0,003 · −0,27%
12 thg 10, 20261,099+0,002 · +0,15%
11 thg 10, 20261,097−0,004 · −0,33%
10 thg 10, 20261,101+0,003 · +0,27%
9 thg 10, 20261,0980,000 · 0,00%
8 thg 10, 20261,098+0,001 · +0,06%
7 thg 10, 20261,097+0,005 · +0,47%
6 thg 10, 20261,092−0,001 · −0,12%
5 thg 10, 20261,093−0,002 · −0,16%
4 thg 10, 20261,095+0,002 · +0,19%
3 thg 10, 20261,093−0,001 · −0,11%
2 thg 10, 20261,094−0,002 · −0,21%
1 thg 10, 20261,096+0,002 · +0,21%
30 thg 9, 20261,094+0,003 · +0,30%
29 thg 9, 20261,091−0,003 · −0,25%
28 thg 9, 20261,093+0,004 · +0,35%
27 thg 9, 20261,09−0,003 · −0,24%
26 thg 9, 20261,092+0,004 · +0,36%
25 thg 9, 20261,088+0,001 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH10,96 TRY
  • 50 UAH54,8 TRY
  • 100 UAH109,59 TRY
  • 500 UAH547,96 TRY
  • 1.000 UAH1.095,92 TRY
  • 5.000 UAH5.479,61 TRY
  • 10.000 UAH10.959,22 TRY
  • 50.000 UAH54.796,08 TRY
  • 100.000 UAH109.592,16 TRY
  • 1 TRY0,9125 UAH
  • 5 TRY4,56 UAH
  • 10 TRY9,12 UAH
  • 50 TRY45,62 UAH
  • 100 TRY91,25 UAH
  • 500 TRY456,24 UAH
  • 1.000 TRY912,47 UAH
  • 5.000 TRY4.562,37 UAH
  • 10.000 TRY9.124,74 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 1,096 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,91247 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,76%: thấp nhất 1,088, cao nhất 1,104, trung bình 1,096 TRY cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.