Tỷ giá UAH sang EUR hôm nay

Tỷ giá UAH sang EUR tháng 2 năm 2026

UAH/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01966
Đóng cửa
0,01966
Thấp nhất
0,01948
Cao nhất
0,01977
Thay đổi
−0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,01966+0,00005 · +0,25%
27 thg 2, 20260,01961+0,00005 · +0,26%
26 thg 2, 20260,01956−0,00004 · −0,21%
25 thg 2, 20260,01960,00000 · 0,00%
24 thg 2, 20260,0196+0,00005 · +0,26%
23 thg 2, 20260,01955−0,00007 · −0,38%
22 thg 2, 20260,01962+0,00002 · +0,09%
21 thg 2, 20260,0196−0,00004 · −0,22%
20 thg 2, 20260,01965+0,00006 · +0,31%
19 thg 2, 20260,01959+0,00007 · +0,35%
18 thg 2, 20260,01952−0,00003 · −0,13%
17 thg 2, 20260,01954−0,00002 · −0,08%
16 thg 2, 20260,01956−0,00001 · −0,03%
15 thg 2, 20260,01956+0,00002 · +0,10%
14 thg 2, 20260,019540,00000 · 0,00%
13 thg 2, 20260,01954+0,00002 · +0,09%
12 thg 2, 20260,01952+0,00005 · +0,24%
11 thg 2, 20260,01948−0,00004 · −0,19%
10 thg 2, 20260,01951−0,00013 · −0,68%
9 thg 2, 20260,01965+0,00005 · +0,27%
8 thg 2, 20260,01959−0,00018 · −0,91%
7 thg 2, 20260,01977+0,00014 · +0,72%
6 thg 2, 20260,01963+0,00001 · +0,06%
5 thg 2, 20260,01962+0,00002 · +0,09%
4 thg 2, 20260,0196−0,00007 · −0,36%
3 thg 2, 20260,01967+0,00009 · +0,47%
2 thg 2, 20260,01958−0,00008 · −0,40%
1 thg 2, 20260,01966−0,00001 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.