Tỷ giá PLN sang MRU
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 10,162 MRU1 MRU = 0,09841 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,162
- Cao nhất
- 10,473
- Trung bình
- 10,316
- Thay đổi
- −2,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 10,162 | −0,081 · −0,79% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,242 | −0,106 · −1,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,348 | +0,037 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,312 | +0,006 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,306 | +0,008 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,298 | −0,018 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,316 | +0,032 · +0,32% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,284 | −0,019 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,302 | −0,041 · −0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,343 | −0,022 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,365 | +0,070 · +0,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,295 | +0,100 · +0,98% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,194 | −0,062 · −0,60% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,256 | +0,049 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,207 | −0,015 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,223 | −0,019 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,241 | −0,031 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,273 | +0,023 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,25 | +0,014 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,236 | −0,016 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,252 | −0,041 · −0,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,293 | −0,030 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,323 | −0,098 · −0,94% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,421 | +0,007 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,414 | +0,001 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,413 | −0,061 · −0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,473 | +0,005 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,468 | −0,003 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,471 | +0,083 · +0,80% |
| 25 thg 9, 2026 | 10,388 | −0,051 · −0,49% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN10,16 MRU
- 5 PLN50,81 MRU
- 10 PLN101,62 MRU
- 50 PLN508,09 MRU
- 100 PLN1.016,19 MRU
- 500 PLN5.080,93 MRU
- 1.000 PLN10.161,87 MRU
- 5.000 PLN50.809,33 MRU
- 10.000 PLN101.618,66 MRU
- 100 MRU9,84 PLN
- 500 MRU49,2 PLN
- 1.000 MRU98,41 PLN
- 2.500 MRU246,02 PLN
- 5.000 MRU492,04 PLN
- 10.000 MRU984,07 PLN
- 50.000 MRU4.920,36 PLN
- 100.000 MRU9.840,71 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang MRU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 10,162 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 0,09841 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,65%: thấp nhất 10,162, cao nhất 10,473, trung bình 10,316 MRU cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.