Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MRU sang PLN

1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MRU = 0,09841 PLN1 PLN = 10,162 MRUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09548
Cao nhất
0,09841
Trung bình
0,09698
Thay đổi
+2,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,09841+0,00077 · +0,79%
23 thg 10, 20260,09763+0,00100 · +1,03%
22 thg 10, 20260,09663−0,00034 · −0,35%
21 thg 10, 20260,09698−0,00005 · −0,05%
20 thg 10, 20260,09703−0,00007 · −0,08%
19 thg 10, 20260,0971+0,00017 · +0,18%
18 thg 10, 20260,09693−0,00031 · −0,31%
17 thg 10, 20260,09724+0,00017 · +0,18%
16 thg 10, 20260,09706+0,00038 · +0,40%
15 thg 10, 20260,09668+0,00020 · +0,21%
14 thg 10, 20260,09648−0,00066 · −0,68%
13 thg 10, 20260,09714−0,00096 · −0,98%
12 thg 10, 20260,09809+0,00059 · +0,61%
11 thg 10, 20260,0975−0,00046 · −0,47%
10 thg 10, 20260,09797+0,00015 · +0,15%
9 thg 10, 20260,09782+0,00018 · +0,18%
8 thg 10, 20260,09764+0,00030 · +0,31%
7 thg 10, 20260,09734−0,00022 · −0,22%
6 thg 10, 20260,09756−0,00013 · −0,14%
5 thg 10, 20260,09769+0,00015 · +0,15%
4 thg 10, 20260,09754+0,00039 · +0,40%
3 thg 10, 20260,09715+0,00028 · +0,29%
2 thg 10, 20260,09687+0,00091 · +0,95%
1 thg 10, 20260,09596−0,00006 · −0,07%
30 thg 9, 20260,09603−0,00001 · −0,01%
29 thg 9, 20260,09603+0,00056 · +0,58%
28 thg 9, 20260,09548−0,00005 · −0,05%
27 thg 9, 20260,09553+0,00002 · +0,02%
26 thg 9, 20260,09551−0,00076 · −0,79%
25 thg 9, 20260,09627

Số tiền phổ biến

  • 100 MRU9,84 PLN
  • 500 MRU49,2 PLN
  • 1.000 MRU98,41 PLN
  • 2.500 MRU246,02 PLN
  • 5.000 MRU492,04 PLN
  • 10.000 MRU984,07 PLN
  • 50.000 MRU4.920,36 PLN
  • 100.000 MRU9.840,71 PLN
  • 1 PLN10,16 MRU
  • 5 PLN50,81 MRU
  • 10 PLN101,62 MRU
  • 50 PLN508,09 MRU
  • 100 PLN1.016,19 MRU
  • 500 PLN5.080,93 MRU
  • 1.000 PLN10.161,87 MRU
  • 5.000 PLN50.809,33 MRU
  • 10.000 PLN101.618,66 MRU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MRU sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MRU = 0,09841 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 10,162 MRU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MRU sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,22%: thấp nhất 0,09548, cao nhất 0,09841, trung bình 0,09698 PLN cho 1 MRU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.