Tỷ giá PLN sang EUR hôm nay

Tỷ giá PLN sang EUR tháng 5 năm 2026

PLN/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,23499
Đóng cửa
0,23635
Thấp nhất
0,23487
Cao nhất
0,23655
Thay đổi
+0,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,23635+0,00002 · +0,01%
30 thg 5, 20260,23633−0,00021 · −0,09%
29 thg 5, 20260,23655+0,00060 · +0,26%
28 thg 5, 20260,23594−0,00011 · −0,05%
27 thg 5, 20260,23606−0,00024 · −0,10%
26 thg 5, 20260,2363+0,00034 · +0,14%
25 thg 5, 20260,23596+0,00005 · +0,02%
24 thg 5, 20260,23591+0,00008 · +0,03%
23 thg 5, 20260,23583+0,00021 · +0,09%
22 thg 5, 20260,23562+0,00022 · +0,09%
21 thg 5, 20260,2354+0,00029 · +0,12%
20 thg 5, 20260,23512−0,00060 · −0,26%
19 thg 5, 20260,23572+0,00042 · +0,18%
18 thg 5, 20260,2353−0,00022 · −0,09%
17 thg 5, 20260,23552−0,00002 · −0,01%
16 thg 5, 20260,23554+0,00008 · +0,03%
15 thg 5, 20260,23546+0,00004 · +0,02%
14 thg 5, 20260,23542+0,00028 · +0,12%
13 thg 5, 20260,23514−0,00071 · −0,30%
12 thg 5, 20260,23585+0,00001 · 0,00%
11 thg 5, 20260,23584−0,00003 · −0,01%
10 thg 5, 20260,235860,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,23586−0,00047 · −0,20%
8 thg 5, 20260,23634+0,00004 · +0,02%
7 thg 5, 20260,23629+0,00075 · +0,32%
6 thg 5, 20260,23554+0,00067 · +0,29%
5 thg 5, 20260,23487−0,00064 · −0,27%
4 thg 5, 20260,23551−0,00003 · −0,01%
3 thg 5, 20260,235530,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,23553+0,00054 · +0,23%
1 thg 5, 20260,23499+0,00019 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.