Tỷ giá PLN sang EUR hôm nay

Tỷ giá PLN sang EUR tháng 9 năm 2026

PLN/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,23104
Đóng cửa
0,22889
Thấp nhất
0,22825
Cao nhất
0,23203
Thay đổi
−0,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,22889+0,00021 · +0,09%
29 thg 9, 20260,22867+0,00001 · +0,01%
28 thg 9, 20260,22866−0,00027 · −0,12%
27 thg 9, 20260,22893+0,00022 · +0,09%
26 thg 9, 20260,22872+0,00047 · +0,21%
25 thg 9, 20260,22825−0,00014 · −0,06%
24 thg 9, 20260,22839−0,00156 · −0,68%
23 thg 9, 20260,22995−0,00013 · −0,06%
22 thg 9, 20260,23008+0,00085 · +0,37%
21 thg 9, 20260,22923+0,00005 · +0,02%
20 thg 9, 20260,22917−0,00003 · −0,01%
19 thg 9, 20260,22921−0,00042 · −0,18%
18 thg 9, 20260,22962+0,00044 · +0,19%
17 thg 9, 20260,22919−0,00114 · −0,49%
16 thg 9, 20260,23033+0,00001 · +0,01%
15 thg 9, 20260,23031−0,00091 · −0,39%
14 thg 9, 20260,23122−0,00012 · −0,05%
13 thg 9, 20260,23134+0,00004 · +0,02%
12 thg 9, 20260,2313+0,00019 · +0,08%
11 thg 9, 20260,23111−0,00056 · −0,24%
10 thg 9, 20260,23167−0,00017 · −0,07%
9 thg 9, 20260,23184−0,00019 · −0,08%
8 thg 9, 20260,23203+0,00025 · +0,11%
7 thg 9, 20260,23178−0,00014 · −0,06%
6 thg 9, 20260,231920,00000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,23192+0,00044 · +0,19%
4 thg 9, 20260,23148+0,00054 · +0,24%
3 thg 9, 20260,23094+0,00039 · +0,17%
2 thg 9, 20260,23055−0,00049 · −0,21%
1 thg 9, 20260,23104+0,00084 · +0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.