Tỷ giá PLN sang EUR hôm nay

Tỷ giá PLN sang EUR tháng 12 năm 2025

PLN/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,23613
Đóng cửa
0,23675
Thấp nhất
0,23604
Cao nhất
0,23797
Thay đổi
+0,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,23675+0,00022 · +0,09%
30 thg 12, 20250,23653−0,00074 · −0,31%
29 thg 12, 20250,23727+0,00001 · +0,01%
28 thg 12, 20250,23726+0,00009 · +0,04%
27 thg 12, 20250,23717−0,00004 · −0,02%
26 thg 12, 20250,2372−0,00003 · −0,01%
25 thg 12, 20250,23723+0,00042 · +0,18%
24 thg 12, 20250,23682−0,00036 · −0,15%
23 thg 12, 20250,23717−0,00063 · −0,27%
22 thg 12, 20250,23781+0,00013 · +0,06%
21 thg 12, 20250,23767+0,00009 · +0,04%
20 thg 12, 20250,23758−0,00039 · −0,16%
19 thg 12, 20250,23797+0,00064 · +0,27%
18 thg 12, 20250,23733+0,00015 · +0,06%
17 thg 12, 20250,23718+0,00017 · +0,07%
16 thg 12, 20250,23701+0,00020 · +0,08%
15 thg 12, 20250,23681+0,00014 · +0,06%
14 thg 12, 20250,23667−0,00005 · −0,02%
13 thg 12, 20250,236720,00000 · 0,00%
12 thg 12, 20250,23672+0,00032 · +0,14%
11 thg 12, 20250,2364+0,00036 · +0,15%
9 thg 12, 20250,23604−0,00039 · −0,17%
8 thg 12, 20250,23643−0,00002 · −0,01%
7 thg 12, 20250,23645+0,00002 · +0,01%
6 thg 12, 20250,23643+0,00024 · +0,10%
5 thg 12, 20250,23619−0,00045 · −0,19%
4 thg 12, 20250,23664+0,00032 · +0,14%
3 thg 12, 20250,23632−0,00007 · −0,03%
2 thg 12, 20250,23639+0,00026 · +0,11%
1 thg 12, 20250,23613+0,00005 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.