Tỷ giá PLN sang EUR hôm nay

Tỷ giá PLN sang EUR tháng 10 năm 2026

PLN/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,22918
Đóng cửa
0,22707
Thấp nhất
0,22707
Cao nhất
0,22947
Thay đổi
−0,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,22707−0,00006 · −0,02%
25 thg 10, 20260,22712+0,00001 · +0,01%
24 thg 10, 20260,22711−0,00131 · −0,57%
23 thg 10, 20260,22842−0,00105 · −0,46%
22 thg 10, 20260,22947+0,00046 · +0,20%
21 thg 10, 20260,229010,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,229+0,00024 · +0,11%
19 thg 10, 20260,22876−0,00008 · −0,04%
18 thg 10, 20260,22884−0,00003 · −0,01%
17 thg 10, 20260,22887+0,00004 · +0,02%
16 thg 10, 20260,22884−0,00005 · −0,02%
15 thg 10, 20260,22888+0,00004 · +0,02%
14 thg 10, 20260,22885+0,00088 · +0,39%
13 thg 10, 20260,22796+0,00006 · +0,02%
12 thg 10, 20260,22791+0,00003 · +0,01%
11 thg 10, 20260,22788−0,00015 · −0,06%
10 thg 10, 20260,22803−0,00052 · −0,23%
9 thg 10, 20260,22855+0,00016 · +0,07%
8 thg 10, 20260,2284−0,00019 · −0,08%
7 thg 10, 20260,22859+0,00031 · +0,14%
6 thg 10, 20260,22828+0,00037 · +0,16%
5 thg 10, 20260,2279−0,00009 · −0,04%
4 thg 10, 20260,22799−0,00023 · −0,10%
3 thg 10, 20260,22822−0,00030 · −0,13%
2 thg 10, 20260,22852−0,00066 · −0,29%
1 thg 10, 20260,22918+0,00029 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.