Tỷ giá PLN sang EUR hôm nay

Tỷ giá PLN sang EUR tháng 3 năm 2026

PLN/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,23676
Đóng cửa
0,23338
Thấp nhất
0,23265
Cao nhất
0,23676
Thay đổi
−1,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,23338−0,00011 · −0,05%
30 thg 3, 20260,23349+0,00061 · +0,26%
29 thg 3, 20260,23288+0,00023 · +0,10%
28 thg 3, 20260,23265−0,00103 · −0,44%
27 thg 3, 20260,23368−0,00006 · −0,03%
26 thg 3, 20260,23374−0,00041 · −0,18%
25 thg 3, 20260,23416−0,00038 · −0,16%
24 thg 3, 20260,23453+0,00076 · +0,32%
23 thg 3, 20260,23378+0,00028 · +0,12%
22 thg 3, 20260,23350,00000 · 0,00%
21 thg 3, 20260,23349−0,00078 · −0,33%
20 thg 3, 20260,23427+0,00009 · +0,04%
19 thg 3, 20260,23418−0,00046 · −0,20%
18 thg 3, 20260,23465+0,00068 · +0,29%
17 thg 3, 20260,23396−0,00012 · −0,05%
16 thg 3, 20260,23408+0,00134 · +0,58%
15 thg 3, 20260,23274−0,00057 · −0,24%
14 thg 3, 20260,23331−0,00072 · −0,31%
13 thg 3, 20260,23403−0,00082 · −0,35%
12 thg 3, 20260,23486+0,00045 · +0,19%
11 thg 3, 20260,23441−0,00065 · −0,28%
10 thg 3, 20260,23506+0,00231 · +0,99%
9 thg 3, 20260,23275−0,00176 · −0,75%
8 thg 3, 20260,23451+0,00040 · +0,17%
7 thg 3, 20260,23411−0,00003 · −0,01%
6 thg 3, 20260,23414+0,00024 · +0,10%
5 thg 3, 20260,2339+0,00099 · +0,42%
4 thg 3, 20260,23291−0,00304 · −1,29%
3 thg 3, 20260,23595−0,00081 · −0,34%
2 thg 3, 20260,236760,00000 · 0,00%
1 thg 3, 20260,23676−0,00020 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.