Tỷ giá MYR sang XPT
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,0001579 XPT1 XPT = 6.334,30 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001377
- Cao nhất
- 0,0001579
- Trung bình
- 0,0001468
- Thay đổi
- +14,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0001579 | +0,0000002 · +0,11% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001577 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001577 | +0,0000017 · +1,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000156 | +0,0000026 · +1,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001534 | +0,0000041 · +2,76% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001493 | +0,0000011 · +0,72% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001482 | +0,0000003 · +0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001479 | −0,0000019 · −1,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001498 | +0,0000001 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001497 | +0,0000008 · +0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001488 | −0,0000036 · −2,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001524 | +0,0000054 · +3,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001471 | +0,0000029 · +1,99% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001442 | −0,0000003 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001445 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001445 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001445 | −0,0000007 · −0,50% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001452 | −0,0000019 · −1,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001471 | +0,0000024 · +1,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001447 | +0,0000017 · +1,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001431 | −0,0000001 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001431 | −0,0000008 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001439 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000144 | +0,0000033 · +2,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001406 | −0,0000011 · −0,75% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001417 | −0,0000018 · −1,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001435 | −0,0000009 · −0,64% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001444 | +0,0000033 · +2,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001411 | +0,0000033 · +2,42% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001377 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,000158 XPT
- 5 MYR0,000789 XPT
- 10 MYR0,001579 XPT
- 50 MYR0,007894 XPT
- 100 MYR0,0158 XPT
- 500 MYR0,0789 XPT
- 1.000 MYR0,1579 XPT
- 5.000 MYR0,7894 XPT
- 10.000 MYR1,58 XPT
- 1 XPT6.334,3 MYR
- 5 XPT31.671,52 MYR
- 10 XPT63.343,04 MYR
- 25 XPT158.357,59 MYR
- 50 XPT316.715,19 MYR
- 100 XPT633.430,38 MYR
- 500 XPT3.167.151,89 MYR
- 1.000 XPT6.334.303,78 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,0001579 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 6.334,30 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,63%: thấp nhất 0,0001377, cao nhất 0,0001579, trung bình 0,0001468 XPT cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.