Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang MYR

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 6.341,42 MYR1 MYR = 0,0001577 XPTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6.341,02
Cao nhất
7.260,87
Trung bình
6.836,48
Thay đổi
−12,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20266.341,42+0,40 · +0,01%
24 thg 10, 20266.341,02−70,67 · −1,10%
23 thg 10, 20266.411,69−107,74 · −1,65%
22 thg 10, 20266.519,42−179,70 · −2,68%
21 thg 10, 20266.699,12−48,14 · −0,71%
20 thg 10, 20266.747,26−15,48 · −0,23%
19 thg 10, 20266.762,75+84,99 · +1,27%
18 thg 10, 20266.677,76−3,82 · −0,06%
17 thg 10, 20266.681,58−38,13 · −0,57%
16 thg 10, 20266.719,71+160,01 · +2,44%
15 thg 10, 20266.559,70−239,62 · −3,52%
14 thg 10, 20266.799,32−135,45 · −1,95%
13 thg 10, 20266.934,77+13,58 · +0,20%
12 thg 10, 20266.921,18+0,99 · +0,01%
11 thg 10, 20266.920,19+0,12 · 0,00%
10 thg 10, 20266.920,07+34,92 · +0,51%
9 thg 10, 20266.885,14+89,17 · +1,31%
8 thg 10, 20266.795,97−112,61 · −1,63%
7 thg 10, 20266.908,58−81,98 · −1,17%
6 thg 10, 20266.990,56+3,22 · +0,05%
5 thg 10, 20266.987,34+40,17 · +0,58%
4 thg 10, 20266.947,16+0,93 · +0,01%
3 thg 10, 20266.946,23−164,46 · −2,31%
2 thg 10, 20267.110,69+53,06 · +0,75%
1 thg 10, 20267.057,64+86,57 · +1,24%
30 thg 9, 20266.971,07+44,64 · +0,64%
29 thg 9, 20266.926,43−162,56 · −2,29%
28 thg 9, 20267.088,99−171,88 · −2,37%
27 thg 9, 20267.260,87+0,07 · 0,00%
26 thg 9, 20267.260,80

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT6.341,42 MYR
  • 5 XPT31.707,09 MYR
  • 10 XPT63.414,18 MYR
  • 25 XPT158.535,44 MYR
  • 50 XPT317.070,89 MYR
  • 100 XPT634.141,78 MYR
  • 500 XPT3.170.708,89 MYR
  • 1.000 XPT6.341.417,78 MYR
  • 1 MYR0,000158 XPT
  • 5 MYR0,000788 XPT
  • 10 MYR0,001577 XPT
  • 50 MYR0,007885 XPT
  • 100 MYR0,0158 XPT
  • 500 MYR0,0788 XPT
  • 1.000 MYR0,1577 XPT
  • 5.000 MYR0,7885 XPT
  • 10.000 MYR1,58 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 6.341,42 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,0001577 XPT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,66%: thấp nhất 6.341,02, cao nhất 7.260,87, trung bình 6.836,48 MYR cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.