Tỷ giá JPY sang XPT
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0000041 XPT1 XPT = 243.408,24 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000036
- Cao nhất
- 0,0000041
- Trung bình
- 0,0000038
- Thay đổi
- +14,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000041 | +0,0000001 · +1,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000041 | +0,0000001 · +2,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000004 | +0,0000001 · +2,99% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000038 | −0,0000001 · −2,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000039 | +0,0000001 · +3,95% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000038 | +0,0000001 · +1,95% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000038 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000038 | +0,0000001 · +1,81% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000037 | +0,0000001 · +2,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000037 | −0,0000001 · −1,83% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000037 | +0,0000001 · +2,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000037 | +0,0000001 · +2,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000036 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,000041 XPT
- 50 JPY0,000205 XPT
- 100 JPY0,000411 XPT
- 500 JPY0,002054 XPT
- 1.000 JPY0,004108 XPT
- 5.000 JPY0,0205 XPT
- 10.000 JPY0,0411 XPT
- 50.000 JPY0,2054 XPT
- 100.000 JPY0,4108 XPT
- 1 XPT243.408,24 JPY
- 5 XPT1.217.041,18 JPY
- 10 XPT2.434.082,37 JPY
- 25 XPT6.085.205,91 JPY
- 50 XPT12.170.411,83 JPY
- 100 XPT24.340.823,66 JPY
- 500 XPT121.704.118,28 JPY
- 1.000 XPT243.408.236,57 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0000041 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 243.408,24 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,00%: thấp nhất 0,0000036, cao nhất 0,0000041, trung bình 0,0000038 XPT cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.