Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang XPT

1 Euro bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 0,0007218 XPT1 XPT = 1.385,42 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0006392
Cao nhất
0,0007219
Trung bình
0,0006728
Thay đổi
+12,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0007218−0,0000001 · −0,02%
24 thg 10, 20260,0007219+0,0000077 · +1,08%
23 thg 10, 20260,0007142+0,0000102 · +1,45%
22 thg 10, 20260,000704+0,0000199 · +2,91%
21 thg 10, 20260,0006841+0,0000041 · +0,61%
20 thg 10, 20260,00068+0,0000022 · +0,32%
19 thg 10, 20260,0006778−0,0000092 · −1,34%
18 thg 10, 20260,0006870,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,000687+0,0000041 · +0,60%
16 thg 10, 20260,0006829−0,0000156 · −2,23%
15 thg 10, 20260,0006984+0,0000254 · +3,77%
14 thg 10, 20260,0006731+0,0000145 · +2,20%
13 thg 10, 20260,0006586−0,0000023 · −0,35%
12 thg 10, 20260,0006609−0,0000007 · −0,10%
11 thg 10, 20260,0006616+0,0000001 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0006615−0,0000057 · −0,86%
9 thg 10, 20260,0006672−0,0000067 · −1,00%
8 thg 10, 20260,0006739+0,0000096 · +1,44%
7 thg 10, 20260,0006644+0,0000089 · +1,36%
6 thg 10, 20260,0006555+0,0000012 · +0,18%
5 thg 10, 20260,0006543−0,0000078 · −1,17%
4 thg 10, 20260,0006621+0,0000003 · +0,04%
3 thg 10, 20260,0006618+0,0000154 · +2,39%
2 thg 10, 20260,0006463−0,0000090 · −1,37%
1 thg 10, 20260,0006553−0,0000081 · −1,22%
30 thg 9, 20260,0006634−0,0000063 · −0,95%
29 thg 9, 20260,0006697+0,0000139 · +2,12%
28 thg 9, 20260,0006558+0,0000165 · +2,58%
27 thg 9, 20260,00063930,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0006392

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR0,000722 XPT
  • 5 EUR0,003609 XPT
  • 10 EUR0,007218 XPT
  • 50 EUR0,0361 XPT
  • 100 EUR0,0722 XPT
  • 500 EUR0,3609 XPT
  • 1.000 EUR0,7218 XPT
  • 5.000 EUR3,61 XPT
  • 10.000 EUR7,22 XPT
  • 1 XPT1.385,42 EUR
  • 5 XPT6.927,08 EUR
  • 10 XPT13.854,16 EUR
  • 25 XPT34.635,4 EUR
  • 50 XPT69.270,8 EUR
  • 100 XPT138.541,61 EUR
  • 500 XPT692.708,04 EUR
  • 1.000 XPT1.385.416,09 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang XPT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 0,0007218 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 1.385,42 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,92%: thấp nhất 0,0006392, cao nhất 0,0007219, trung bình 0,0006728 XPT cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.