Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang XPT

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,000008 XPT1 XPT = 124.654,55 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000067
Cao nhất
0,000008
Trung bình
0,0000071
Thay đổi
+19,54%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,000008+0,0000002 · +3,14%
23 thg 10, 20260,0000078+0,0000001 · +1,20%
22 thg 10, 20260,0000077+0,0000003 · +4,07%
21 thg 10, 20260,0000074+0,0000001 · +1,03%
20 thg 10, 20260,0000073+0,0000001 · +2,00%
19 thg 10, 20260,0000072−0,0000001 · −1,38%
18 thg 10, 20260,0000073−0,0000001 · −1,79%
17 thg 10, 20260,0000074+0,0000001 · +1,98%
16 thg 10, 20260,0000073−0,0000002 · −2,47%
15 thg 10, 20260,0000074+0,0000003 · +3,92%
14 thg 10, 20260,0000072+0,0000001 · +1,93%
13 thg 10, 20260,000007+0,0000001 · +1,40%
12 thg 10, 20260,00000690,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000690,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000069−0,0000001 · −0,76%
9 thg 10, 20260,0000070,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,000007+0,0000001 · +0,80%
7 thg 10, 20260,000007+0,0000001 · +1,30%
6 thg 10, 20260,0000069−0,0000001 · −1,26%
5 thg 10, 20260,000007−0,0000001 · −1,16%
4 thg 10, 20260,00000710,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,000007+0,0000001 · +2,01%
2 thg 10, 20260,0000069−0,0000001 · −0,77%
1 thg 10, 20260,00000690,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000070,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,000007+0,0000002 · +2,22%
28 thg 9, 20260,0000068+0,0000002 · +2,56%
27 thg 9, 20260,00000670,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000067−0,0000001 · −0,99%
25 thg 9, 20260,00000670,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB0,00008 XPT
  • 50 RUB0,000401 XPT
  • 100 RUB0,000802 XPT
  • 500 RUB0,004011 XPT
  • 1.000 RUB0,008022 XPT
  • 5.000 RUB0,0401 XPT
  • 10.000 RUB0,0802 XPT
  • 50.000 RUB0,4011 XPT
  • 100.000 RUB0,8022 XPT
  • 1 XPT124.654,55 RUB
  • 5 XPT623.272,74 RUB
  • 10 XPT1.246.545,49 RUB
  • 25 XPT3.116.363,71 RUB
  • 50 XPT6.232.727,43 RUB
  • 100 XPT12.465.454,86 RUB
  • 500 XPT62.327.274,29 RUB
  • 1.000 XPT124.654.548,58 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang XPT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,000008 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 124.654,55 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,54%: thấp nhất 0,0000067, cao nhất 0,000008, trung bình 0,0000071 XPT cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.