Tỷ giá USD sang XPT
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 0,0006443 XPT1 XPT = 1.551,99 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005612
- Cao nhất
- 0,0006443
- Trung bình
- 0,0005948
- Thay đổi
- +13,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006443 | +0,0000074 · +1,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006369 | +0,0000108 · +1,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006262 | +0,0000169 · +2,77% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006093 | +0,0000041 · +0,68% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006052 | +0,0000016 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006036 | −0,0000077 · −1,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006113 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006113 | +0,0000036 · +0,59% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006077 | −0,0000146 · −2,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006222 | +0,0000219 · +3,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006004 | +0,0000110 · +1,87% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005893 | −0,0000008 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005901 | −0,0000004 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005905 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005905 | −0,0000032 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005937 | −0,0000078 · −1,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006015 | +0,0000099 · +1,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005916 | +0,0000071 · +1,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005845 | −0,0000006 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005851 | −0,0000030 · −0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005881 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005881 | +0,0000137 · +2,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005743 | −0,0000047 · −0,81% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000579 | −0,0000064 · −1,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005854 | −0,0000041 · −0,70% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005895 | +0,0000137 · +2,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0005758 | +0,0000146 · +2,61% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005612 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005612 | −0,0000099 · −1,73% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,000571 | +0,0000017 · +0,29% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD0,000644 XPT
- 5 USD0,003222 XPT
- 10 USD0,006443 XPT
- 50 USD0,0322 XPT
- 100 USD0,0644 XPT
- 500 USD0,3222 XPT
- 1.000 USD0,6443 XPT
- 5.000 USD3,22 XPT
- 10.000 USD6,44 XPT
- 1 XPT1.551,99 USD
- 5 XPT7.759,94 USD
- 10 XPT15.519,87 USD
- 25 XPT38.799,68 USD
- 50 XPT77.599,36 USD
- 100 XPT155.198,72 USD
- 500 XPT775.993,61 USD
- 1.000 XPT1.551.987,23 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 0,0006443 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 1.551,99 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,17%: thấp nhất 0,0005612, cao nhất 0,0006443, trung bình 0,0005948 XPT cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.