Tỷ giá GBP sang XPT
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 0,0008616 XPT1 XPT = 1.160,60 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0007433
- Cao nhất
- 0,000862
- Trung bình
- 0,0007941
- Thay đổi
- +15,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0008616 | −0,0000004 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000862 | +0,0000089 · +1,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0008531 | +0,0000142 · +1,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0008389 | +0,0000239 · +2,94% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000815 | +0,0000052 · +0,64% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0008098 | +0,0000054 · +0,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0008044 | −0,0000104 · −1,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0008147 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0008147 | +0,0000064 · +0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0008084 | −0,0000160 · −1,94% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0008243 | +0,0000274 · +3,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000797 | +0,0000178 · +2,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0007792 | −0,0000018 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000781 | −0,0000001 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0007812 | −0,0000002 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007814 | −0,0000050 · −0,64% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0007864 | −0,0000079 · −1,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0007943 | +0,0000106 · +1,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0007837 | +0,0000114 · +1,48% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007723 | −0,0000005 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007728 | −0,0000059 · −0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0007787 | +0,0000002 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0007785 | +0,0000198 · +2,60% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0007588 | −0,0000082 · −1,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000767 | −0,0000073 · −0,95% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007743 | −0,0000061 · −0,78% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0007804 | +0,0000177 · +2,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0007627 | +0,0000192 · +2,59% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0007435 | +0,0000001 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0007433 |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP0,000862 XPT
- 5 GBP0,004308 XPT
- 10 GBP0,008616 XPT
- 50 GBP0,0431 XPT
- 100 GBP0,0862 XPT
- 500 GBP0,4308 XPT
- 1.000 GBP0,8616 XPT
- 5.000 GBP4,31 XPT
- 10.000 GBP8,62 XPT
- 1 XPT1.160,6 GBP
- 5 XPT5.802,99 GBP
- 10 XPT11.605,99 GBP
- 25 XPT29.014,97 GBP
- 50 XPT58.029,95 GBP
- 100 XPT116.059,9 GBP
- 500 XPT580.299,48 GBP
- 1.000 XPT1.160.598,96 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 0,0008616 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 1.160,60 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +15,91%: thấp nhất 0,0007433, cao nhất 0,000862, trung bình 0,0007941 XPT cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.