Tỷ giá MYR sang PLN
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,96093 PLN1 PLN = 1,041 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,94071
- Cao nhất
- 0,9619
- Trung bình
- 0,95294
- Thay đổi
- +2,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,96093 | −0,00097 · −0,10% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,9619 | +0,00004 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,96187 | +0,00586 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,956 | +0,00651 · +0,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,94949 | −0,00331 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,9528 | +0,00103 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,95177 | −0,00188 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,95365 | +0,00111 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,95254 | +0,00067 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,95187 | −0,00047 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,95233 | −0,00127 · −0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,95361 | −0,00125 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,95485 | −0,00564 · −0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,96049 | +0,00128 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,95921 | +0,00070 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,95851 | +0,00044 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,95807 | +0,00558 · +0,59% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,95249 | −0,00349 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,95597 | +0,00285 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,95312 | −0,00293 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,95605 | −0,00369 · −0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,95974 | +0,00612 · +0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,95363 | +0,00040 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,95323 | +0,00105 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,95218 | +0,00868 · +0,92% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,9435 | −0,00125 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,94474 | +0,00203 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,94271 | +0,00200 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,94071 | −0,00033 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,94104 | −0,00096 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,9609 PLN
- 5 MYR4,8 PLN
- 10 MYR9,61 PLN
- 50 MYR48,05 PLN
- 100 MYR96,09 PLN
- 500 MYR480,47 PLN
- 1.000 MYR960,93 PLN
- 5.000 MYR4.804,65 PLN
- 10.000 MYR9.609,31 PLN
- 1 PLN1,04 MYR
- 5 PLN5,2 MYR
- 10 PLN10,41 MYR
- 50 PLN52,03 MYR
- 100 PLN104,07 MYR
- 500 PLN520,33 MYR
- 1.000 PLN1.040,66 MYR
- 5.000 PLN5.203,29 MYR
- 10.000 PLN10.406,58 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,96093 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 1,041 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,01%: thấp nhất 0,94071, cao nhất 0,9619, trung bình 0,95294 PLN cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.