Tỷ giá MYR sang PLN hôm nay

Tỷ giá MYR sang PLN tháng 12 năm 2025

MYR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,88396
Đóng cửa
0,88742
Thấp nhất
0,8771
Cao nhất
0,88742
Thay đổi
+0,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,88742+0,00122 · +0,14%
30 thg 12, 20250,8862+0,00351 · +0,40%
29 thg 12, 20250,88269−0,00156 · −0,18%
28 thg 12, 20250,88425−0,00066 · −0,07%
27 thg 12, 20250,88491−0,00165 · −0,19%
26 thg 12, 20250,88656+0,00195 · +0,22%
25 thg 12, 20250,8846+0,00342 · +0,39%
24 thg 12, 20250,88118+0,00144 · +0,16%
23 thg 12, 20250,87974−0,00011 · −0,01%
22 thg 12, 20250,87985−0,00128 · −0,15%
21 thg 12, 20250,88113+0,00001 · 0,00%
20 thg 12, 20250,88112+0,00377 · +0,43%
19 thg 12, 20250,87735+0,00005 · +0,01%
18 thg 12, 20250,8773−0,00170 · −0,19%
17 thg 12, 20250,87899+0,00135 · +0,15%
16 thg 12, 20250,87764−0,00225 · −0,26%
15 thg 12, 20250,87989+0,00173 · +0,20%
14 thg 12, 20250,87815−0,00026 · −0,03%
13 thg 12, 20250,87841+0,00131 · +0,15%
12 thg 12, 20250,8771−0,00407 · −0,46%
11 thg 12, 20250,88117−0,00158 · −0,18%
9 thg 12, 20250,88274−0,00007 · −0,01%
8 thg 12, 20250,88282−0,00051 · −0,06%
7 thg 12, 20250,88333−0,00036 · −0,04%
6 thg 12, 20250,88368+0,00149 · +0,17%
5 thg 12, 20250,8822+0,00328 · +0,37%
4 thg 12, 20250,87891−0,00190 · −0,22%
3 thg 12, 20250,88081−0,00102 · −0,12%
2 thg 12, 20250,88183−0,00213 · −0,24%
1 thg 12, 20250,88396+0,00029 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.