Tỷ giá MYR sang PLN hôm nay

Tỷ giá MYR sang PLN tháng 8 năm 2026

MYR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,91479
Đóng cửa
0,92962
Thấp nhất
0,90905
Cao nhất
0,93063
Thay đổi
+1,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,92962−0,00101 · −0,11%
30 thg 8, 20260,93063+0,00025 · +0,03%
29 thg 8, 20260,93039+0,00590 · +0,64%
28 thg 8, 20260,92449+0,00231 · +0,25%
27 thg 8, 20260,92219+0,00856 · +0,94%
26 thg 8, 20260,91363+0,00090 · +0,10%
25 thg 8, 20260,91273−0,00192 · −0,21%
24 thg 8, 20260,91465+0,00039 · +0,04%
23 thg 8, 20260,91426−0,00003 · 0,00%
22 thg 8, 20260,91429+0,00117 · +0,13%
21 thg 8, 20260,91313−0,00140 · −0,15%
20 thg 8, 20260,91452−0,00548 · −0,60%
19 thg 8, 20260,92001−0,00057 · −0,06%
18 thg 8, 20260,92057+0,00979 · +1,08%
17 thg 8, 20260,91078−0,00034 · −0,04%
16 thg 8, 20260,91112−0,00006 · −0,01%
15 thg 8, 20260,91117−0,00325 · −0,36%
14 thg 8, 20260,91442+0,00016 · +0,02%
13 thg 8, 20260,91426+0,00308 · +0,34%
12 thg 8, 20260,91118+0,00077 · +0,08%
11 thg 8, 20260,91041+0,00021 · +0,02%
10 thg 8, 20260,91021+0,00088 · +0,10%
9 thg 8, 20260,90933+0,00028 · +0,03%
8 thg 8, 20260,90905−0,00370 · −0,41%
7 thg 8, 20260,91276+0,00205 · +0,22%
6 thg 8, 20260,91071+0,00093 · +0,10%
5 thg 8, 20260,90978−0,00500 · −0,55%
4 thg 8, 20260,91478+0,00159 · +0,17%
3 thg 8, 20260,91318−0,00143 · −0,16%
2 thg 8, 20260,91461−0,00017 · −0,02%
1 thg 8, 20260,91479−0,00024 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.